phrasal verb · trung tính
take up
/teɪk ˈʌp/TAKE·up
1) Bắt đầu làm một hoạt động, sở thích hoặc công việc. 2) Chiếm (không gian, thời gian).
1) To start a new activity or hobby. 2) To occupy space or time.
Ví dụ
“I took up yoga to help my back pain.”
Tôi bắt đầu tập yoga để giảm đau lưng.
“This sofa takes up too much space in the room.”
Chiếc ghế sofa này chiếm quá nhiều không gian trong phòng.
“Speaking part 2: I recently took up cooking as a weekend hobby and it has been surprisingly relaxing.”
Phần 2: Gần đây tôi bắt đầu học nấu ăn như một sở thích cuối tuần và nó thực sự giúp tôi thư giãn.
Câu mẫu band 8
“Although I was skeptical at first, I took up volunteering at the local shelter and it transformed my perspective on community service.”
Cụm hay đi cùng
- take up a hobby — bắt đầu một sở thích
- take up space/time — chiếm không gian/thời gian
- take up a challenge — nhận thử thách
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will take a rest up.→I will take up a new hobby. / I will rest.
Người học hay ghép 'up' theo thói quen dù không cần; thiếu hiểu biết về collocation dẫn đến lỗi.
This book takes a big place.→This book takes up a lot of space. / This book occupies a big space.
Dịch word-by-word 'chiếm chỗ' => 'takes a big place' sai trật tự và collocation.
Nói sao cho lên band
5start→6begin→7+take up
Đồng nghĩa
start — đơn giản, thông dụng nhưng ít sắc thái hơn 'take up' khi nói về sở thích.
occupy — dùng cho nghĩa chiếm chỗ/thời gian, trang trọng hơn.
Dễ nhầm
pick up — học nhanh, nhặt lên hoặc đón ai đó
“I pick up new vocabulary quickly when I read English novels on the train.”
take over — tiếp quản hoàn toàn, nặng hơn 'take up'
“When my supervisor retires next month, I take over responsibility for the department's schedule.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh cầm một vật rồi nhấc lên để bắt đầu: 'take up' = cầm lên/bắt đầu.
'Take' + 'up' (lên) gợi ý hành động bắt đầu hoặc chiếm chỗ; cấu trúc đã tồn tại trong tiếng Anh từ lâu.