phrasal verb · trung tính
take off
UK/teɪk ˈɒf/US/teɪk ˈɔːf/TAKE·off
1) Tháo cái gì ra (quần áo, giày). 2) Trở nên thành công hay phổ biến nhanh chóng; tăng mạnh (doanh số, sự nghiệp).
1) To remove something (clothes, shoes). 2) To become successful or popular quickly; to increase suddenly.
Ví dụ
“After the interview his career really took off.”
Sau cuộc phỏng vấn, sự nghiệp của anh ấy thực sự bứt phá.
“Please take off your shoes before entering.”
Xin cởi giày trước khi vào.
“Part 1 speaking: I usually take off my shoes as soon as I get home because it helps me relax.”
Phần 1: Tôi thường cởi giày ngay khi về nhà vì như vậy tôi thoải mái hơn.
Câu mẫu band 8
“After we launched the targeted social media campaign, downloads took off almost immediately, rising by 300% within two weeks.”
Cụm hay đi cùng
- take off suddenly — tăng mạnh đột ngột
- take off a coat/shoes — cởi áo/giày
- career/product take off — sự nghiệp/sản phẩm bứt phá
Họ từ
Lỗi thường gặp
I take off my hobby.→I took up a hobby.
Người Việt dễ dịch word-by-word 'take off' = 'bỏ ra' nên dùng sai khi muốn nói 'bắt đầu (hobby)'. 'Take up' mới nghĩa 'bắt đầu'.
My career removed after the interview.→My career took off after the interview.
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt 'phát triển' thành 'removed' là lỗi nghĩa; học sinh thường chọn động từ đơn giản sai ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5remove→6get popular→7+take off
Đồng nghĩa
remove — chỉ hành động bỏ ra, ít nhấn tới ý 'phổ biến'.
boom — dùng khi nói về tăng trưởng nhanh (thường cho doanh số, thị trường).
Dễ nhầm
take up — bắt đầu một hoạt động hoặc chiếm không gian/thời gian
“After moving to the city, I decided to take up cycling to avoid traffic and stay healthy.”
take away — mang đi, lấy đi
“One important thing I will take away from studying abroad is the ability to adapt to new cultures.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một chiếc máy bay (take off) bứt phá lên trời; cũng như sự nghiệp bứt phá.
'Take' từ tiếng Anh cổ, ghép với 'off' (tách ra) để chỉ hành động tách/nhấc đi; nghĩa 'phổ biến nhanh' là nghĩa chuyển hoá hiện đại.