collocation · trang trọng

surveillance technology

UK/səˈvɪə.ləns tekˈnɒl.ə.dʒi/US/sɚˈvɪl.əns tekˈnɑː.lə.dʒi/sur·VEIL·lance TECH·no·lo·gy

Band 7+task2speaking

các công nghệ được dùng để theo dõi hành vi hoặc vị trí của con người (ví dụ camera, thiết bị giám sát)

technology used to monitor people’s behaviour or location, such as cameras and tracking systems

Ví dụ

Cities now use surveillance technology to reduce crime, but it raises privacy concerns.

Các thành phố hiện sử dụng công nghệ giám sát để giảm tội phạm, nhưng điều đó làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư.

The deployment of surveillance technology must be balanced with civil liberties.

Việc triển khai công nghệ giám sát phải được cân nhắc với các quyền tự do dân sự.

Businesses often install surveillance technology for security and loss prevention.

Doanh nghiệp thường lắp đặt công nghệ giám sát để an ninh và phòng chống thất thoát.

Câu mẫu band 8

While surveillance technology can deter crime, unchecked use risks normalising intrusions into private life.

Cụm hay đi cùng

  • deploy surveillance technologytriển khai công nghệ giám sát
  • mass surveillancegiám sát hàng loạt

Họ từ

surveillance (noun) nounsurveil (verb, formal) verb

Lỗi thường gặp

surveil technologysurveillance technology

Người Việt có xu hướng rút gọn hoặc dịch trực tiếp động từ 'surveil' sang 'surveil technology' nhưng danh từ đúng là 'surveillance technology'.

monitoring technologysurveillance technology

Dù 'monitoring technology' không hoàn toàn sai, HS thường dùng nó khi muốn nói 'giám sát hàng loạt' và mất sắc thái pháp lý/công cộng của 'surveillance'.

Nói sao cho lên band

5security cameras6monitoring systems7+surveillance technology

Đồng nghĩa

monitoring systemsở mức chung hơn; 'surveillance technology' mang nghĩa giám sát nhạy cảm hơn

Dễ nhầm

monitoring systemshẹp hơn, có thể chỉ thiết bị giám sát kỹ thuật; 'surveillance technology' thường ám chỉ giám sát con người và có hàm ý quyền riêng tư

The factory installed monitoring systems to check production line efficiency.

Mẹo nhớ & gốc từ

Surveillance nghe như 'survey' + 'lance' — tưởng tượng 'lance' quét khắp nơi để quan sát.

'Surveillance' từ tiếng Pháp 'surveiller' nghĩa là quan sát; 'technology' là công nghệ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ