noun · học thuật
subsidence
/səbˈsaɪdəns/sub·SI·dence
Hiện tượng mặt đất bị lún/sụt xuống (thường do khai thác nước ngầm, khoáng sản, hoặc nén chặt đất).
The sinking or downward settling of the ground's surface, often because of water withdrawal, mining, or soil compaction.
Ví dụ
“Groundwater extraction has led to subsidence in several coastal cities.”
Khai thác nước ngầm đã dẫn tới hiện tượng lún đất ở một số thành phố ven biển.
“Subsidence can damage buildings, roads and sewer systems.”
Lún đất có thể làm hư hại công trình, đường sá và hệ thống cống.
“Effective regulation of groundwater pumping can slow subsidence.”
Quy định chặt chẽ việc bơm nước ngầm có thể làm chậm quá trình lún đất.
Câu mẫu band 8
“Unchecked groundwater extraction has produced measurable subsidence that now threatens the metro network.”
Cụm hay đi cùng
- land subsidence — lún đất
- cause subsidence — gây ra lún đất
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'subsidence' and 'subsidy' interchangeably→subsidence
Do nghe giống nhau, nhiều bạn nhầm 'subsidence' (lún đất) với 'subsidy' (trợ cấp). Hai từ hoàn toàn khác nghĩa.
say 'the subsidence is caused of' (sai giới từ)→subsidence is caused by
Người Việt thường dịch mệnh đề 'do' và dùng 'of' hay 'from'; collocation đúng là 'caused by'.
Nói sao cho lên band
5sinking→6land sinking→7+subsidence
Đồng nghĩa
sinking — Từ đời thường hơn; 'subsidence' là thuật ngữ chính xác trong văn viết học thuật.
Dễ nhầm
subsistence — Subsistence liên quan đến sinh kế/đủ sống; không liên quan đến lún đất.
“Parts of the city have experienced severe subsidence after decades of groundwater pumping.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sub (dưới) + side → mặt đất 'xuống phía dưới' = subsidence (lún).
Từ Latin 'sub-' (dưới) + 'sidere' (ngồi/đặt) → nghĩa lún xuống.