collocation · trung tính
stream videos
UK/striːm ˈvɪd.i.əʊz/US/striːm ˈvɪd.i.oʊz/STREAM VID·e·os
xem video trực tuyến ngay khi tải (không lưu hẳn xuống thiết bị)
to watch video content directly from the internet without downloading it first
Ví dụ
“I often stream videos on my phone during the commute.”
Tôi thường xem video trực tuyến trên điện thoại khi đi lại.
“Streaming videos uses a lot of data if you have a limited plan.”
Xem video trực tuyến tiêu tốn nhiều dữ liệu nếu gói cước của bạn có giới hạn.
“Many learners stream lecture videos to revise topics quickly.”
Nhiều người học xem video bài giảng trực tuyến để ôn lại các chủ đề nhanh.
Câu mẫu band 8
“Many students prefer to stream videos of lectures because they can pause and replay difficult sections.”
Cụm hay đi cùng
- stream videos online — xem video trực tuyến
- live stream — phát trực tiếp
Họ từ
Lỗi thường gặp
streaming video→stream videos
Người Việt hay dùng -ing sai chỗ; 'stream videos' (động từ) hợp khi nói hành động chung; 'streaming video' là danh từ hay tính từ.
watch video online→stream videos
'watch online' không sai nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật 'stream' là từ chính xác hơn; người Việt thường dùng 'watch' do dịch trực tiếp.
Nói sao cho lên band
5watch online→6play videos online→7+stream videos
Đồng nghĩa
watch online — 'watch online' chia sẻ ý nghĩa nhưng 'stream' khái quát hành vi liên tục từ server
Dễ nhầm
watch online — 'watch online' và 'stream videos' gần nghĩa; 'stream' thường nhấn vào quá trình truyền dữ liệu
“I usually stream videos rather than download them to save space.”
Mẹo nhớ & gốc từ
stream = chảy → hình dung video chảy tới màn hình của bạn (không tải về).
'stream' trong công nghệ dùng hình ảnh 'dòng chảy' dữ liệu, từ tiếng Anh phổ thông.