noun · trung tính

station

/ˈsteɪ.ʃən/STAY·tion

Band 4-5speakingtask1task2

nơi tàu hoặc xe buýt đến và khởi hành; nhà ga

a place where trains or buses stop to pick up and drop off passengers

Ví dụ

I waited at the main station for my friend.

Tôi đợi bạn mình ở nhà ga chính.

The station has a ticket office and a small café.

Nhà ga có quầy bán vé và một quán cà phê nhỏ.

There was a long queue at the station entrance.

Có một hàng dài ở lối vào nhà ga.

Câu mẫu band 8

By the time I got to the station the last train had already left, so I had to catch a late bus instead.

Cụm hay đi cùng

  • railway stationnhà ga đường sắt
  • bus stationbến xe buýt
  • main stationnhà ga chính
  • at the stationở nhà ga

Họ từ

stationary adjectivestationed adjective/verb (past)

Lỗi thường gặp

arrive to the stationarrive at the station

Người Việt thường dịch trực tiếp 'đến' thành 'arrive to', nhưng với địa điểm cụ thể (nhà ga) cần 'arrive at'.

wait stationwait at the station

Tiếng Việt thiếu giới từ tương đương, nên hay lược 'at' — trong tiếng Anh cần giới từ để chỉ vị trí.

Nói sao cho lên band

5stop6bus stop7+station

Đồng nghĩa

terminalthường dùng cho sân bay hoặc bến xe lớn; ‘station’ hay cho tàu/bus

depotnơi chứa phương tiện; ít dùng để nói nhà ga cho hành khách

Dễ nhầm

terminalthường dùng ở sân bay hoặc bến xe lớn; nhấn vào khu vực làm thủ tục/khởi hành

Passengers for international flights should check in at Terminal 3.

Mẹo nhớ & gốc từ

STAY (ở lại) → STATION: nơi mọi người 'stay' để chờ tàu/bus.

Từ 'station' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio' nghĩa là 'điểm đứng, vị trí'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ