linking adverb · trang trọng
Specifically
/spəˈsɪfɪkli/spe·CIF·i·cal·ly
một cách cụ thể; dùng để đưa ví dụ hoặc làm rõ chi tiết
used to give a precise detail or to make something more exact
Ví dụ
“We need more funding, specifically for rural schools.”
Chúng ta cần thêm kinh phí, cụ thể là cho các trường vùng nông thôn.
“Specifically, the survey asked about daily commuting times.”
Cụ thể, khảo sát hỏi về thời gian đi lại hàng ngày.
“He was referring specifically to the lack of staff training.”
Anh ấy đang nói cụ thể về việc thiếu đào tạo nhân viên.
Câu mẫu band 8
“Specifically, the study measured changes in air quality over a five-year period to isolate seasonal effects.”
Cụm hay đi cùng
- specifically for — cụ thể cho
- specifically refers to — cụ thể đề cập đến
Họ từ
Lỗi thường gặp
He specifically the leader of the team.→He is specifically the leader of the team.
Người học Việt thường quên động từ 'be' khi chuyển câu từ tiếng Việt, dẫn đến thiếu từ. 'Specifically' là trạng từ không thể đứng một mình làm vị ngữ.
Nói sao cho lên band
5especially→6particularly→7+Specifically
Đồng nghĩa
in particular — 'in particular' nhấn một mục từ một nhóm; 'specifically' nhấn vào chi tiết chính xác hoặc mục tiêu rõ ràng.
particularly — 'particularly' diễn tả mức độ; 'specifically' nhấn tính cụ thể/chính xác hơn
Dễ nhầm
particularly — 'Particularly' diễn tả tính nổi bật về mức độ; 'specifically' dùng khi muốn nêu chi tiết chính xác hoặc chỉ mục tiêu rõ ràng.
“I particularly enjoyed the chapter on cultural identity.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'speci-' như 'species' = rõ loại, 'specifically' là nêu rõ loại/chi tiết.
'Specific' từ La tinh 'speci-' (loại), 'specifically' phát triển để chỉ điều rõ ràng, cụ thể.