collocation · học thuật
species richness
UK/ˈspiːʃiːz ˈrɪtʃnəs/US/ˈspiːʃiz ˈrɪtʃnəs/SPE·cies RICH·ness
số loài khác nhau có mặt trong một khu vực nhất định (một chỉ số đơn giản của đa dạng sinh học)
The number of different species present in a given area.
Ví dụ
“Protected areas often show higher species richness than logged forests.”
Khu bảo tồn thường có số loài cao hơn so với rừng bị khai thác.
“Sampling multiple habitats gave a better estimate of species richness.”
Lấy mẫu ở nhiều kiểu môi trường giúp ước tính chính xác hơn số loài.
“Islands can have high species richness despite small area when endemism is high.”
Các đảo có thể có số loài đa dạng cao mặc dù diện tích nhỏ nếu tỷ lệ đặc hữu lớn.
Câu mẫu band 8
“Conservationists prioritised sites with high species richness because they supported multiple ecosystem functions.”
Cụm hay đi cùng
- high species richness — độ phong phú loài cao
- measure species richness — đo lường số loài
Họ từ
Lỗi thường gặp
biodiversity→species richness
Người Việt hay dùng 'biodiversity' cho mọi khía cạnh; nhưng biodiversity rộng hơn (bao gồm cả đa dạng di truyền, chức năng), species richness chỉ là số loài.
specieses richness→species richness
Thêm 'es' theo thói quen số nhiều là lỗi phổ biến; 'species' vừa số ít vừa số nhiều nên không thêm 'es' nữa.
Nói sao cho lên band
5biodiversity→6species diversity→7+species richness
Đồng nghĩa
species diversity — thường dùng thay thế; 'species richness' chỉ số lượng loài còn 'diversity' có thể bao gồm cả tần suất tương đối
Dễ nhầm
species diversity — tương tự nhưng nhấn cả vào tỉ lệ tương đối giữa các loài; species richness chỉ đơn thuần là đếm số loài
“Species diversity accounts for both the number of species and their relative abundance.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Richness = giàu → species richness = 'độ giàu' về loài (bao nhiêu loài).
species (loài) + richness (sự phong phú).