collocation · học thuật
habitat connectivity
UK/ˈhæbɪtæt kəˌnɛktɪˈvɪti/US/ˈhæbətæt kəˌnɛktɪˈvɪti/HAB·i·tat con·nec·TI·vi·ty
mức độ liên thông giữa các mảnh sinh cảnh, cho phép động vật di chuyển, trao đổi gen và tìm kiếm tài nguyên.
the extent to which the landscape facilitates movement of organisms among habitat patches.
Ví dụ
“Maintaining habitat connectivity allows species to move in response to seasonal changes.”
Duy trì kết nối sinh cảnh cho phép các loài di chuyển theo mùa.
“Roads can reduce habitat connectivity unless wildlife crossings are provided.”
Đường sá có thể làm giảm kết nối sinh cảnh nếu không có lối cho động vật đi qua.
“Improving habitat connectivity is a priority in landscape-scale conservation plans.”
Cải thiện kết nối sinh cảnh là ưu tiên trong các kế hoạch bảo tồn trên quy mô cảnh quan.
Câu mẫu band 8
“Enhancing habitat connectivity is a cost-effective way to allow species to shift their ranges in response to climate change.”
Cụm hay đi cùng
- improve habitat connectivity — cải thiện kết nối sinh cảnh
- maintain habitat connectivity — duy trì kết nối sinh cảnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
habitat connectiveness→habitat connectivity
Người Việt đôi khi tự tạo từ tiếng Anh tương tự tiếng Việt; 'connectivity' là danh từ chuyên ngành chính xác.
connectivity of habitat's→habitat connectivity
Dịch sát cấu trúc tiếng Việt dẫn tới sở hữu và vị trí từ sai; tiếng Anh thường dùng cụm 'habitat connectivity'.
habitats connectivity→habitat connectivity
Thêm 's' vào 'habitat' là lỗi do hiểu sai danh từ đóng vai trò mô tả; 'habitat' đứng trước 'connectivity' ở dạng không chia.
Nói sao cho lên band
5habitat links→6habitat corridors→7+habitat connectivity
Đồng nghĩa
landscape connectivity — diễn đạt tương tự, thường dùng khi nói về toàn cảnh lớn hơn
Dễ nhầm
landscape connectivity — nhấn phạm vi rộng hơn, nhưng thường dùng thay thế trong văn học học thuật
“Landscape connectivity can be improved by replanting hedgerows and restoring riverbanks.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung các mảnh rừng nối với nhau bằng 'cầu' — đó là connectivity.
'Habitat' (môi trường sống) + 'connectivity' (khả năng kết nối) — nghĩa kết nối sinh cảnh.