collocation · học thuật
keystone species
UK/ˈkiːstəʊn ˈspiːʃiːz/US/ˈkiːstoʊn ˈspiʃiz/KEE·stone SPEE·cies
loài đóng vai trò quyết định trong cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái; mất đi loài này có thể làm thay đổi lớn toàn bộ hệ sinh thái.
a species that has a disproportionately large effect on its ecosystem compared with its abundance.
Ví dụ
“Sea otters are often cited as keystone species because they control sea urchin numbers.”
Rái cá biển thường được coi là loài then chốt vì chúng kiểm soát số lượng nhím biển.
“Protecting keystone species can help stabilise an entire ecosystem.”
Bảo vệ các loài then chốt có thể giúp ổn định cả hệ sinh thái.
“Scientists are trying to identify local keystone species before planning restoration.”
Các nhà khoa học đang cố xác định các loài then chốt địa phương trước khi lập kế hoạch phục hồi.
Câu mẫu band 8
“Identifying keystone species is essential because their loss can trigger cascading changes across the entire ecosystem.”
Cụm hay đi cùng
- protect keystone species — bảo vệ các loài then chốt
- identify keystone species — xác định các loài then chốt
Họ từ
Lỗi thường gặp
keystone specie→keystone species
Người Việt thường quên chữ 's' ở dạng số nhiều hoặc tưởng 'species' biến thành 'specie' theo quy tắc thêm 's'; thực ra 'species' là dạng đúng cho cả số ít lẫn số nhiều.
key species→keystone species
Dùng 'key species' là cách nói phổ thông, nhưng trong Task 2/3 muốn nhấn ý nghĩa sinh thái chuyên môn thì 'keystone species' chính xác hơn.
keystone-species→keystone species
Người Việt thích ghép từ bằng dấu nối theo thói quen viết, nhưng 'keystone species' không cần dấu nối; dùng dấu nối làm câu trông kém tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5important species→6key species→7+keystone species
Đồng nghĩa
flagship species — thường dùng cho loài được chọn để gây chú ý công chúng, không nhất thiết mang ý nghĩa sinh thái như keystone
umbrella species — loài được bảo vệ để gián tiếp bảo vệ nhiều loài khác do phạm vi sống rộng; không hoàn toàn tương đương về vai trò sinh thái
Dễ nhầm
flagship species — nhấn yếu tố quảng bá/ghi nhận công chúng hơn là vai trò sinh thái
“Tigers are often used as flagship species to raise conservation funds.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một viên đá 'keystone' ở giữa vòm cầu: mất nó là cả vòm sụp → loài này giữ cả hệ sinh thái.
ghép từ 'keystone' (viên đá chốt của vòm) + 'species' (loài): tức loài giữ vai trò chốt.