collocation · học thuật

ecosystem restoration

UK/ˌiːkəʊˈsɪstəm rɛstəˈreɪʃən/US/ˌiːkoʊˈsɪstəm ˌrɛstəˈreɪʃən/EC·o·SYS·tem re·sto·RA·tion

Band 6-7task2speaking

quá trình giúp hệ sinh thái bị suy thoái phục hồi lại cấu trúc, chức năng và khả năng tự duy trì.

the process of assisting the recovery of an ecosystem that has been degraded, damaged, or destroyed.

Ví dụ

Large-scale ecosystem restoration can improve biodiversity and sequester carbon.

Phục hồi hệ sinh thái quy mô lớn có thể cải thiện đa dạng sinh học và hấp thụ carbon.

Community involvement is crucial for successful ecosystem restoration projects.

Sự tham gia của cộng đồng rất quan trọng cho các dự án phục hồi hệ sinh thái thành công.

Funding for ecosystem restoration often comes from governments and NGOs.

Kinh phí cho phục hồi hệ sinh thái thường đến từ chính phủ và tổ chức phi chính phủ.

Câu mẫu band 8

Large-scale ecosystem restoration can both sequester carbon and revive local biodiversity, making it a cost-effective climate solution.

Cụm hay đi cùng

  • carry out ecosystem restorationthực hiện phục hồi hệ sinh thái
  • large-scale ecosystem restorationphục hồi hệ sinh thái quy mô lớn

Họ từ

ecosystem nounrestoration nounrestore verb

Lỗi thường gặp

ecosystem restoringecosystem restoration

Người Việt thường lạm dụng -ing thay cho danh từ trừu tượng; ở đây 'restoration' là danh từ phù hợp.

a ecosystem restorationan ecosystem restoration

Thiếu/a/an sai vì trước nguyên âm 'ecosystem' phải dùng 'an'; lỗi mạo từ là lỗi phổ biến do khác biệt ngôn ngữ mẹ đẻ.

project of ecosystem restorationproject for ecosystem restoration

Người Việt thường dịch trực tiếp 'dự án của phục hồi...' dẫn đến giới từ sai; 'project for' là collocation tự nhiên hơn.

Nói sao cho lên band

5environmental repair6habitat restoration7+ecosystem restoration

Đồng nghĩa

ecological restorationgần như đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh sinh thái học

habitat restorationtập trung hẹp hơn vào phục hồi môi trường sống của loài cụ thể

Dễ nhầm

habitat restorationtập trung vào sửa chữa môi trường sống cụ thể thay vì toàn bộ chức năng hệ sinh thái

Habitat restoration often focuses on planting native vegetation and removing invasive plants.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung hệ sinh thái bị 'restore' — như sửa cả một khu vườn chứ không chỉ trồng vài cây.

'ecosystem' (hệ sinh thái) + 'restoration' (phục hồi) — nghĩa đen là phục hồi hệ sinh thái.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thiên nhiên & động vật

Học từ này cùng bộ