noun · trung tính

souvenir

UK/ˌsuːvəˈnɪə(r)/US/ˌsuːvəˈnɪr/SOU·ve·NIR

Band 4-5speakingtask1task2

vật kỷ niệm mua để nhớ một chuyến đi hoặc nơi chốn

an object bought to remind you of a place you visited

Ví dụ

She bought a small souvenir for her mother at the market.

Cô ấy mua một món đồ lưu niệm nhỏ cho mẹ tại chợ.

The souvenir shop near the temple sells postcards and magnets.

Cửa hàng đồ lưu niệm gần chùa bán bưu thiếp và nam châm.

I always bring back a few souvenirs from my travels.

Tôi luôn mua vài món đồ lưu niệm từ những chuyến đi.

Câu mẫu band 8

I picked up a few small souvenirs from the market to remind me of the trip.

Cụm hay đi cùng

  • buy a souvenirmua đồ lưu niệm
  • souvenir shopcửa hàng đồ lưu niệm
  • keep as a souvenirgiữ làm đồ kỷ niệm

Họ từ

souvenir (n) nounsouvenir (v, rare) verbsouvenir shop (n) noun phrase

Lỗi thường gặp

many souvenirmany souvenirs

Người Việt hay quên -s cho danh từ số nhiều vì cấu trúc tiếng Việt không thay đổi hình thức từ.

I bought souvenir for my friendI bought a souvenir for my friend

Thiếu mạo từ 'a' là lỗi phổ biến khi dịch từ 'mua một món đồ' trong tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5memento6keepsake7+souvenir

Đồng nghĩa

keepsakekeepsake thường mang ý nghĩa cá nhân, quý giá hơn; souvenir thường là đồ mua làm kỷ niệm

Dễ nhầm

giftgift thường là quà tặng cho người khác; souvenir mua để nhớ nơi chốn, có thể tặng nhưng không nhất thiết

She wrapped the gift and placed it under the tree.

Mẹo nhớ & gốc từ

SOUVENIR = SOU (sợ) + VENIR (đến) — nghĩ là vật 'nhắc' đã đến đâu đó, dễ nhớ là đồ lưu niệm.

Từ 'souvenir' mượn từ tiếng Pháp, nghĩa gốc là 'nhớ' — đồ để nhớ lại một kỷ niệm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ