verb phrase · đời thường

share a post

UK/ʃeə ə pəʊst/US/ʃɛr ə poʊst/SHARE a POST

Band 4-5speakingtask1

chia sẻ một bài đăng (trên mạng xã hội hoặc diễn đàn)

to repost or distribute someone else's or your own post on social media

Ví dụ

I shared a post about the charity event on my timeline.

Tôi đã chia sẻ một bài đăng về sự kiện từ thiện lên dòng thời gian của mình.

She shared a post from the news page with her friends.

Cô ấy đã chia sẻ một bài đăng từ trang tin tức cho bạn bè.

If you see useful tips, don't hesitate to share a post.

Nếu bạn thấy mẹo hữu ích, đừng ngại chia sẻ một bài đăng.

Câu mẫu band 8

I shared a post about sustainable living because I thought it would interest my classmates.

Cụm hay đi cùng

  • share a post on Facebookchia sẻ một bài đăng trên Facebook
  • share a post with followerschia sẻ một bài đăng với những người theo dõi

Họ từ

share verbpost noun/verbsharing noun

Lỗi thường gặp

share postshare a post

Thiếu mạo từ vì thói quen tiếng Việt; khi nói chung 'a post' cần mạo từ trong tiếng Anh.

post a shareshare a post

Chuyển vị từ do dịch word-by-word; trật tự tự nhiên là 'share a post'.

Nói sao cho lên band

5post a share6repost7+share a post

Đồng nghĩa

repostthường chỉ đăng lại nội dung gốc, ít dùng trong văn nói thông thường so với 'share'

Dễ nhầm

repost'repost' cụ thể hơn là đăng lại nguyên bản bài của người khác; 'share' phổ biến và rộng hơn

He reposted the article on his own account.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'share' như 'chia sẻ' — đưa bài đăng cho người khác xem.

'share' nghĩa gốc là chia sẻ; 'post' nghĩa là đăng tin, từ thời bưu chính.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ