verb phrase · trung tính
set up a Wi‑Fi hotspot
UK/sɛt ʌp ə ˈwaɪ.faɪ ˈhɒt.spɒt/US/sɛt ʌp ə ˈwaɪˌfaɪ ˈhɑt.spɑt/set up a WI·FI HOT·spot
thiết lập điểm phát Wi‑Fi (dùng điện thoại hoặc router để chia sẻ kết nối mạng)
to create a wireless internet access point (often by sharing a phone's mobile data)
Ví dụ
“When there's no Wi‑Fi, I set up a hotspot on my phone for my laptop to connect.”
Khi không có Wi‑Fi, tôi thiết lập điểm phát trên điện thoại để laptop có thể kết nối.
“He set up a Wi‑Fi hotspot in the café using a portable router.”
Anh ấy thiết lập một điểm phát Wi‑Fi trong quán cà phê bằng bộ phát di động.
“Guests could connect by joining the Wi‑Fi hotspot I set up.”
Khách có thể kết nối bằng cách tham gia điểm phát Wi‑Fi tôi đã thiết lập.
Câu mẫu band 8
“While travelling I often set up a Wi‑Fi hotspot on my phone so my colleagues can join video calls.”
Cụm hay đi cùng
- set up a Wi‑Fi hotspot — thiết lập điểm phát Wi‑Fi
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a Wi‑Fi hotspot→set up a Wi‑Fi hotspot
Người Việt thường dịch 'làm' thành 'make', nhưng collocation tự nhiên hơn là 'set up' khi nói thiết lập cấu hình.
turn on a hotspot→set up a Wi‑Fi hotspot
'turn on' chỉ phù hợp nếu hotspot đã được cấu hình; để nói về cài đặt/thiết lập ban đầu, 'set up' đúng hơn.
Nói sao cho lên band
5make a Wi‑Fi hotspot→6turn on a hotspot→7+set up a Wi‑Fi hotspot
Đồng nghĩa
create a hotspot — ngắn gọn, vẫn chính xác
Dễ nhầm
create a hotspot — diễn đạt tương tự, ít trang trọng hơn 'set up'
“They created a hotspot so everyone at the meeting could use the internet.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Set up = thiết lập, hotspot = điểm nóng Wi‑Fi → nhớ cụm nghĩa kỹ thuật nhưng rất hay dùng khi đi công tác.
set up (cụm động từ thiết lập), Wi‑Fi (tên công nghệ), hotspot (nơi có sóng mạnh).