collocation · trung tính
search the internet
UK/sɜːtʃ ðə ˈɪntənɛt/US/sɝtʃ ði ˈɪntərnɛt/SEARCH·the·IN·ter·net
tìm thông tin trên mạng bằng công cụ tìm kiếm hoặc trang web
look for information on websites or via search engines
Ví dụ
“I searched the internet for tips on writing my IELTS essay.”
Tôi tìm trên mạng các mẹo viết bài IELTS.
“She searched the internet to find the opening hours of the library.”
Cô ấy tìm trên mạng để biết giờ mở cửa thư viện.
“Before the presentation, we searched the internet for recent statistics.”
Trước buổi thuyết trình, chúng tôi tìm trên mạng các số liệu mới.
Câu mẫu band 8
“When researching my dissertation, I regularly search the internet for peer‑reviewed articles.”
Cụm hay đi cùng
- search the internet for — tìm kiếm trên mạng cho (mục đích cụ thể)
- search online for — tìm kiếm trực tuyến cho
Họ từ
Lỗi thường gặp
search internet→search the internet
Người Việt thường quên 'the' vì tiếng Việt không có mạo từ; trong cụm này 'the internet' là chuẩn.
search on internet→search the internet
Dịch sát 'trên internet' dẫn tới 'on internet', nhưng tiếng Anh chuẩn là 'search the internet' hoặc 'search on the internet'.
Nói sao cho lên band
5use the internet→6look on the internet→7+search the internet
Đồng nghĩa
look up — thường dùng khi tra cứu thông tin cụ thể, ví dụ một từ hoặc địa chỉ
Dễ nhầm
look up — thường dùng cho tra cứu nhanh một mục cụ thể; 'search the internet' là rộng hơn, có thể đọc nhiều nguồn
“I looked up the word in an online dictionary.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SEARCH như 'sờ' + 'earch' — tưởng tượng bạn 'sờ' qua mạng để tìm thông tin.
'search' có gốc từ Old French 'cerchier' nghĩa là tìm kiếm; 'internet' là viết tắt của 'interconnected network' — mạng liên kết.