collocation · trung tính
search engine
UK/ˈsɜːtʃ ˈɛn.dʒɪn/US/ˈsɜːrtʃ ˈɛn.dʒɪn/SEARCH EN·gine
một dịch vụ trực tuyến (như Google) để tìm thông tin trên Internet
a website or program that finds information on the internet when you type in keywords
Ví dụ
“Most students use a search engine to find academic articles quickly.”
Hầu hết học sinh dùng công cụ tìm kiếm để tìm các bài viết học thuật nhanh chóng.
“If you’re unsure, try typing the question into a search engine.”
Nếu bạn không chắc, thử gõ câu hỏi vào công cụ tìm kiếm.
“The teacher reminded us to check the source when using a search engine.”
Giáo viên nhắc chúng tôi kiểm tra nguồn khi dùng công cụ tìm kiếm.
Câu mẫu band 8
“Rather than relying on a single website, I cross-check facts using multiple search engines to reduce bias and improve reliability.”
Cụm hay đi cùng
- use a search engine — sử dụng công cụ tìm kiếm
- search engine results — kết quả tìm kiếm
Họ từ
Lỗi thường gặp
search with Google→use a search engine
Người Việt hay nói 'search with Google' cụ thể hóa công cụ, nhưng trong bài viết học thuật 'use a search engine' là diễn đạt chung hợp lý hơn; ngoài ra 'search engine' là thuật ngữ chính xác.
google it→use a search engine
Dùng tên thương hiệu 'Google' như động từ là cách nói đời thường; trong Task 2 hoặc bài viết trang trọng, nên dùng 'use a search engine' thay vì 'google it'.
Nói sao cho lên band
5search on Google→6web search→7+search engine
Đồng nghĩa
web search — không mạnh bằng 'search engine' khi nói về công cụ như Google
Dễ nhầm
website — website = một trang hoặc nhóm trang trên Internet; search engine là công cụ để tìm website và nội dung
“I found the article on a news website after using a search engine.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Search = tìm, engine = máy; tưởng tượng một 'máy tìm' giúp bạn.
search (tiếng Anh cổ) + engine (máy móc); ghép thành 'máy tìm kiếm' khi công nghệ xuất hiện.