noun phrase · trung tính
screen time
/ˈskriːn taɪm/SCREEN·time
Thời gian một người dành để nhìn vào màn hình thiết bị (điện thoại, máy tính, TV).
The amount of time a person spends looking at a screen (phone, computer, TV, etc.).
Ví dụ
“Parents worry about their children's screen time during holidays.”
Phụ huynh lo lắng về thời gian con cái dùng màn hình trong kỳ nghỉ.
“I try to reduce my screen time in the evening to sleep better.”
Tôi cố giảm thời gian sử dụng màn hình vào buổi tối để ngủ ngon hơn.
“The study linked excessive screen time with poorer attention spans in teenagers.”
Nghiên cứu liên kết thời gian dùng màn hình quá nhiều với khả năng chú ý kém hơn ở thanh thiếu niên.
Câu mẫu band 8
“To promote better mental health, schools should educate pupils about managing their screen time effectively.”
Cụm hay đi cùng
- reduce screen time — giảm thời gian dùng màn hình
- limit screen time — hạn chế thời gian dùng màn hình
- monitor screen time — giám sát thời gian dùng màn hình
Họ từ
Lỗi thường gặp
screening time→screen time
Người Việt đôi khi thêm '-ing' theo thói quen tiếng Việt (ví dụ 'screening' = chiếu phim), nhưng collocation đúng là 'screen time' để nói về thời lượng sử dụng màn hình.
many screen times→a lot of screen time
Nhiều học sinh dịch trực tiếp sang số nhiều, trong khi 'screen time' thường là danh từ không đếm được nên dùng 'a lot of' hoặc 'much' thay vì thêm 's'.
Nói sao cho lên band
5time on phone→6time spent online→7+screen time
Đồng nghĩa
device usage — Nói chung hơn và bao gồm cả hoạt động, không chỉ thời lượng nhìn màn hình.
Dễ nhầm
device usage — 'Device usage' rộng hơn, có thể bao gồm các thao tác; 'screen time' nhấn vào thời gian nhìn vào màn hình.
“Reducing device usage does not always mean reducing screen time, since some apps run in the background.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nghĩ 'screen' = màn hình, 'time' = thời gian → thời gian dùng màn hình.
Cụm phổ biến trong các nghiên cứu sức khỏe và truyền thông từ đầu thế kỷ 21 khi thiết bị số phổ biến.