noun · trung tính

ride-sharing

UK/ˈraɪdˌʃeərɪŋ/US/ˈraɪdˌʃɛrɪŋ/RIDE·shar·ing

Band 6-7speakingtask2

dịch vụ chia sẻ chuyến đi (thường qua ứng dụng) để nhiều người cùng đi một xe, giảm chi phí và kẹt xe

A service where people share car trips (often arranged via an app) so several passengers travel together.

Ví dụ

Many commuters now use ride-sharing to cut travel costs and avoid driving alone.

Nhiều người đi làm giờ dùng dịch vụ chia sẻ chuyến đi để giảm chi phí và không phải lái xe một mình.

The city is promoting ride-sharing as part of its plan to reduce congestion.

Thành phố đang khuyến khích dịch vụ chia sẻ chuyến đi trong kế hoạch giảm ùn tắc.

Drivers can earn extra money by registering with a ride-sharing platform.

Tài xế có thể kiếm thêm tiền bằng cách đăng ký với nền tảng chia sẻ chuyến đi.

Câu mẫu band 8

Ride-sharing platforms have helped reduce the number of single-occupancy cars in urban areas, thereby easing congestion and cutting emissions.

Cụm hay đi cùng

  • ride-sharing appứng dụng chia sẻ chuyến đi
  • use ride-sharingsử dụng dịch vụ chia sẻ chuyến đi
  • ride-sharing platformnền tảng chia sẻ chuyến đi

Họ từ

rideshare noun/verbridesharing nounride-share verb

Lỗi thường gặp

sharing rideride-sharing

Người Việt hay dịch theo thứ tự tiếng Việt 'chia sẻ chuyến đi' rồi đặt lại thành 'sharing ride' theo kiểu word-by-word; tiếng Anh chuẩn phải là ride-sharing (danh từ ghép).

use carpooluse ride-sharing

Nhiều bạn dùng carpool thay cho ride-sharing vì nghĩ giống nhau; carpool thường là nhóm quen biết chia ca lái, ride‑sharing nhấn vào dịch vụ qua app.

a ride sharinga ride-sharing service

Người Việt hay lược bỏ danh từ đi kèm; trong tiếng Anh cần 'ride-sharing service' hoặc 'a rideshare' để câu hoàn chỉnh.

Nói sao cho lên band

5car6carpool7+ride-sharing

Đồng nghĩa

carpoolthường là nhóm người quen cùng đi và chia nhau lái, còn ride‑sharing thường qua app, linh hoạt hơn

Dễ nhầm

carpoolsự khác biệt: carpool là chia ca lái giữa nhóm quen biết; ride‑sharing thường thông qua ứng dụng, mang tính thương mại hơn

I often carpool with colleagues to work.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'ride' = đi, 'sharing' = chia; ride‑sharing là chia chuyến đi.

Ghép từ 'ride' (chuyến đi) và 'share' (chia sẻ); thuật ngữ phổ biến từ khi có các ứng dụng đặt xe chia sẻ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ