noun/gerund · học thuật
retrofitting
UK/ˌriːtrəˈfɪtɪŋ/US/ˌriːtroʊˈfɪtɪŋ/re·tro·FIT·ting
công việc nâng cấp hệ thống hoặc thiết bị cũ bằng công nghệ mới (thường để tiết kiệm năng lượng)
the process of adding new technology or features to older systems, especially to improve energy efficiency
Ví dụ
“Retrofitting old council flats with double glazing cut heat loss dramatically.”
Việc lắp cửa kính hai lớp cho các căn hộ công cộng cũ đã giảm đáng kể thất thoát nhiệt.
“The city launched a retrofitting program to reduce household emissions.”
Thành phố khởi động chương trình nâng cấp nhà ở để giảm phát thải sinh hoạt.
“Retrofitting can be cheaper than demolishing and rebuilding in many cases.”
Trong nhiều trường hợp, nâng cấp có thể rẻ hơn phá dỡ và xây lại.
Câu mẫu band 8
“A targeted retrofitting strategy that prioritises low‑income households can deliver both social and environmental benefits.”
Cụm hay đi cùng
- retrofitting program — chương trình nâng cấp (các tòa nhà)
- retrofitting homes — nâng cấp nhà ở
Họ từ
Lỗi thường gặp
retrofittion→retrofitting
Người Việt thường thêm hậu tố theo trực dịch; dạng đúng là 'retrofitting' (gerund) hoặc động từ 'to retrofit'.
They are retrofittinged the school→They are retrofitting the school
Thói quen thêm -ed không đúng với dạng tiếp diễn; sau 'are' cần gerund/participle không phải dạng quá khứ sai.
Nói sao cho lên band
5renovation→6refurbishment→7+retrofitting
Đồng nghĩa
upgrade — từ tổng quát hơn, không chỉ về hệ thống kỹ thuật
refurbishment — nhấn vào cải tạo/chăm chút, đôi khi mang sắc thái thẩm mỹ
Dễ nhầm
renovation — tổng thể sửa chữa/cải tạo; có thể bao gồm khía cạnh thẩm mỹ hơn là kỹ thuật
“The museum closed for renovation and reopened with new exhibits.”
Mẹo nhớ & gốc từ
re·tro·FIT·ting — FIT = làm cho vừa vặn (với công nghệ mới) → nâng cấp thêm vào cái cũ.
ghép 'retro' (lùi, về trước) + 'fit' (lắp đặt) + -ing; nghĩa 'lắp thêm công nghệ vào đồ cũ'.