noun · trung tính
resident
/ˈrɛzɪdənt/RES·i·dent
người sinh sống, cư trú tại một nơi nhất định (thường mang ý pháp lý hoặc lâu dài)
a person who lives somewhere permanently or for a long time
Ví dụ
“Local residents complained about the noise from the new restaurant.”
Các cư dân địa phương phàn nàn về tiếng ồn từ nhà hàng mới.
“Residents of the building have access to a shared garden.”
Cư dân của tòa nhà được sử dụng khu vườn chung.
“She is a long-term resident of the neighbourhood.”
Cô ấy là cư dân lâu năm của khu phố.
Câu mẫu band 8
“As a long-term resident of this neighbourhood, I’ve seen it change dramatically over the years.”
Cụm hay đi cùng
- local resident — cư dân địa phương
- long-term resident — cư dân lâu dài
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am resident of Hanoi.→I am a resident of Hanoi.
Người Việt thường bỏ mạo từ 'a'. Trong tiếng Anh cần 'a' trước 'resident' khi nói về một người.
There are many residents live here.→There are many residents living here.
Lỗi cấu trúc: phải dùng dạng -ing hoặc mệnh đề quan hệ; người Việt hay quên thêm '-ing'.
Nói sao cho lên band
5people→6local→7+resident
Đồng nghĩa
inhabitant — inhabitant là từ chung cho những người sống ở nơi nào đó; 'resident' nhấn mạnh cư trú lâu dài hoặc pháp lý
Dễ nhầm
inhabitant — inhabitant mang nghĩa chung hơn; resident ám chỉ cư trú lâu dài hoặc có đăng ký
“The island has only a few hundred inhabitants.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Resident → RES (rest) + i dent: nghĩ tới người 'ở lại' (rest) lâu dài ở một chỗ.
Từ 'resident' bắt nguồn từ Latin 'residere' nghĩa là ngồi, ở lại.