verb · trung tính

renovate

/ˈrɛnəveɪt/RE·no·vate

Band 4-5speakingtask2

sửa chữa, tu sửa, cải tạo nhà cửa hoặc công trình để cải thiện chức năng hoặc diện mạo

to repair and improve a building so that it is modern and in good condition

Ví dụ

They decided to renovate the old kitchen last summer.

Họ quyết định cải tạo lại bếp cũ vào mùa hè năm ngoái.

Renovating the house increased its market value.

Việc cải tạo ngôi nhà đã tăng giá trị trên thị trường.

We are planning to renovate our apartment next month.

Chúng tôi dự định cải tạo căn hộ vào tháng tới.

Câu mẫu band 8

We renovated the kitchen last summer to increase the property's value and modernise the layout.

Cụm hay đi cùng

  • renovate a housecải tạo nhà
  • home renovationviệc cải tạo nhà

Họ từ

renovate verbrenovation nounrenovated adjective

Lỗi thường gặp

I make renovation to my house.I renovated my house. / I had renovations done on my house.

Cấu trúc sai: người Việt thường dịch trực tiếp 'làm renovation' nhưng tiếng Anh không dùng 'make renovation' theo cách này.

We repaired the house last year (meaning large-scale improvements).We renovated the house last year.

Người học thường dùng 'repair' cho mọi kiểu sửa chữa, nhưng 'repair' thường chỉ sửa chữa nhỏ; 'renovate' phù hợp cho cải tạo lớn.

Nói sao cho lên band

5fix6repair7+renovate

Đồng nghĩa

refurbishrefurbish thường nhắm vào việc tân trang nội thất; renovate có thể rộng hơn, bao gồm cấu trúc

Dễ nhầm

refurbishrefurbish thường dùng cho tân trang, làm mới bề mặt; renovate có thể bao gồm cả thay đổi cấu trúc lớn

They decided to refurbish the old library last winter.

Mẹo nhớ & gốc từ

Re-no-vate → nghĩ tới 'làm mới' (no = new) chỗ ở để dễ nhớ nghĩa cải tạo.

Từ 'renovate' xuất phát từ tiếng Latin 'renovare' nghĩa là làm mới lại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Quê hương & nhà ở

Học từ này cùng bộ