noun · học thuật
randomness
/ˈrændəmnəs/RAN·dom·ness
tính ngẫu nhiên; chất lượng không có trật tự dự đoán được
the quality or state of being random or unpredictable
Ví dụ
“Researchers must account for randomness when designing experiments.”
Các nhà nghiên cứu phải tính đến tính ngẫu nhiên khi thiết kế thí nghiệm.
“The apparent randomness in urban development often masks underlying policies.”
Sự ngẫu nhiên có vẻ thấy trong phát triển đô thị thường che giấu các chính sách nền tảng.
“In essays, you can argue that randomness affects social outcomes as much as policy does.”
Trong các bài luận, bạn có thể tranh luận rằng tính ngẫu nhiên ảnh hưởng đến kết quả xã hội cũng như chính sách.
Câu mẫu band 8
“When evaluating social experiments, accounting for randomness in samples is essential to avoid misleading conclusions.”
Cụm hay đi cùng
- account for randomness — tính đến tính ngẫu nhiên
- apparent randomness — tính ngẫu nhiên bề ngoài
- introduce randomness — giới thiệu tính ngẫu nhiên
Họ từ
Lỗi thường gặp
using 'random' when noun 'randomness' is needed→randomness
Người Việt hay dùng 'random' (tính từ) thay cho danh từ 'randomness' vì thiếu thói quen chuyển đổi lớp từ khi viết luận.
Nói sao cho lên band
5chance→6random→7+randomness
Đồng nghĩa
chance — thông dụng hơn nhưng hơi ít chính xác học thuật
uncertainty — chung hơn, có thể bao gồm nhiều dạng không chắc chắn
Dễ nhầm
chance — thường dùng trong ngữ cảnh cơ hội sự kiện hơn là khái niệm học thuật 'randomness'
“There is a chance of rain tomorrow.”
Mẹo nhớ & gốc từ
random + -ness → trạng thái ngẫu nhiên
'random' từ tiếng Anh cổ sau đó thêm hậu tố '-ness' để tạo danh từ trừu tượng