verb phrase · trung tính
raise a child
/reɪz ə tʃaɪld/RAISE a CHILD
Nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục một đứa trẻ đến khi trưởng thành.
To care for and educate a child until they grow up.
Ví dụ
“They worked hard to raise their children with good manners.”
Họ làm việc chăm chỉ để nuôi dạy con cái có cách hành xử tốt.
“Raising a child requires patience and consistency.”
Nuôi dưỡng một đứa trẻ đòi hỏi kiên nhẫn và sự nhất quán.
“Many grandparents help raise grandchildren in multigenerational households.”
Nhiều ông bà giúp nuôi dạy cháu trong các hộ gia đình đa thế hệ.
Câu mẫu band 8
“Parents who raise a child with open communication tend to see better emotional outcomes as the child matures.”
Cụm hay đi cùng
- raise a child — nuôi dạy một đứa trẻ
- help raise children — giúp nuôi dạy trẻ
Họ từ
Lỗi thường gặp
raise child→raise a child
Người học hay quên mạo từ 'a' do tiếng Việt không có mạo từ; 'raise a child' là cấu trúc đúng cho danh từ đếm được.
raise up a child→raise a child
Dịch theo cấu trúc 'up' thừa; 'raise up' không cần thiết và nghe lạ trong ngữ cảnh này.
Nói sao cho lên band
5have a child→6look after a child→7+raise a child
Đồng nghĩa
bring up a child — dùng nhiều ở tiếng Anh Anh, nghĩa tương đương
bring up — dạng ngắn, thường đi với object
Dễ nhầm
bring up — 'Bring up' và 'raise' nghĩa rất gần; 'bring up' phổ biến ở Anh và thường dùng trong văn nói.
“She was brought up in a bilingual household.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'raise' là nâng đỡ, nuôi lớn một đứa trẻ lên.
'Raise' nghĩa gốc là nâng lên, được dùng cho việc nuôi dưỡng và giáo dục.