collocation · học thuật
family planning
UK/ˈfæm.əl.i ˈplæn.ɪŋ/US/ˈfæməli ˈplænɪŋ/FAM·i·ly PLAN·ning
kế hoạch hóa gia đình; việc quyết định bao giờ và có bao nhiêu con, cùng các dịch vụ liên quan
deciding if and when to have children and the services/support for that decision
Ví dụ
“Access to family planning services is important for public health.”
Tiếp cận dịch vụ kế hoạch hóa gia đình rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
“Family planning allows couples to space their children and plan financially.”
Kế hoạch hóa gia đình cho phép các cặp vợ chồng giãn khoảng cách giữa các con và lập kế hoạch tài chính.
“The government expanded family planning programmes in rural areas.”
Chính phủ mở rộng các chương trình kế hoạch hóa gia đình ở vùng nông thôn.
Câu mẫu band 8
“Comprehensive family planning services, including education and free contraception, are essential to reduce unintended pregnancies and support women's health.”
Cụm hay đi cùng
- access to family planning services — tiếp cận dịch vụ kế hoạch hóa gia đình
- family planning programmes — chương trình kế hoạch hóa gia đình
Họ từ
Lỗi thường gặp
plan a family→family planning
Người Việt thường dịch trực tiếp 'lập kế hoạch gia đình' thành 'plan a family' — câu này nghĩa hẹp hơn và ít đúng trong ngữ cảnh chính sách/dịch vụ y tế.
informations about family planning→information about family planning
Tiếng Anh coi 'information' là không đếm được; thói quen thêm 's' do ảnh hưởng tiếng Việt khiến học viên viết 'informations'.
Nói sao cho lên band
5plan kids→6plan when to have children→7+family planning
Đồng nghĩa
birth control policy — nhấn vào chính sách và các biện pháp kiểm soát sinh
Dễ nhầm
birth control — tập trung vào biện pháp ngừa thai cụ thể hơn 'family planning' (khái quát hơn)
“The clinic provides free birth control and counselling on family planning.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nhớ 'family' trước, 'planning' sau — suy nghĩ tổng thể (kế hoạch cho cả gia đình).
Cụm từ ghép từ 'family' + 'planning' — dùng trong ngôn ngữ chính sách từ giữa thế kỷ 20.