collocation · đời thường
keep in touch
UK/kiːp ɪn tʌtʃ/US/kip ɪn tʌtʃ/keep·in·TOUCH
giữ liên lạc (với ai); tiếp tục liên lạc dù ở xa
continue to communicate with someone, especially after parting
Ví dụ
“We promised to keep in touch after graduation.”
Chúng tôi hứa sẽ giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.
“Try to keep in touch with old classmates on social media.”
Cố giữ liên lạc với bạn học cũ trên mạng xã hội.
“Even though they live abroad, they still keep in touch.”
Dù sống ở nước ngoài, họ vẫn giữ liên lạc.
Câu mẫu band 8
“Although we now live in different countries, we still make an effort to keep in touch with our closest friends every month.”
Cụm hay đi cùng
- keep in touch with family — giữ liên lạc với gia đình
- keep in touch by email/phone — giữ liên lạc qua email/điện thoại
Họ từ
Lỗi thường gặp
keep touch with→keep in touch with
Người Việt thường dịch trực tiếp 'giữ liên lạc' và quên giới từ 'in'. Trong tiếng Anh cần 'in' ở giữa: keep in touch with someone.
keep in contacts→keep in touch
Dùng 'contacts' hay 'contact' ở đây là lẫn lộn danh từ; cụm đúng là 'keep in touch' (touch nghĩa bóng = liên lạc).
Nói sao cho lên band
5keep touch→6stay in touch→7+keep in touch
Đồng nghĩa
stay in touch — gần như giống nhau; 'stay' thường nghe tự nhiên trong hội thoại
Dễ nhầm
lose touch — nghĩa ngược: dần dần không còn giữ liên lạc nữa
“After university they slowly lost touch.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'in' như cái hộp: keep (giữ) + in (trong) + touch (liên lạc).
Cụm từ từ keep + preposition in + touch (touch ở đây mang nghĩa bóng là 'liên lạc').