collocation · trung tính

work-life balance

UK/ˌwɜːkˈlaɪ ˈbæl.əns/US/ˌwɝːkˈlaɪ ˈbæl.əns/WORK·life BAL·ance

Band 6-7speakingtask2

sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng tư

the right amount of time and energy for both job and personal life

Ví dụ

Many companies now promote flexible hours to help staff achieve a better work-life balance.

Nhiều công ty hiện khuyến khích giờ làm linh hoạt để giúp nhân viên cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.

After becoming a parent she struggled to restore her work-life balance.

Sau khi làm cha mẹ, cô ấy gặp khó khăn trong việc lấy lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Maintaining a healthy work-life balance can reduce stress and improve productivity.

Duy trì cân bằng công việc-đời sống lành mạnh có thể giảm stress và tăng năng suất.

Câu mẫu band 8

In order to retain talented staff, employers should implement policies that genuinely improve employees' work-life balance rather than offering superficial perks.

Cụm hay đi cùng

  • achieve a work-life balanceđạt được sự cân bằng công việc và cuộc sống
  • maintain a work-life balanceduy trì sự cân bằng giữa công việc và đời sống

Họ từ

work verbbalance noun/verb

Lỗi thường gặp

plan work life balancework-life balance

Người Việt thường dịch từng từ và viết thiếu dấu nối hoặc trật tự chính xác; in English cụm này là fixed collocation 'work-life balance'.

work life balancedwork-life balance

Thói quen dùng dạng tính từ trực tiếp từ tiếng Việt ('cân bằng công việc đời sống') khiến họ hình thành các dạng không chuẩn như 'balanced' thay vì danh từ 'balance'.

Nói sao cho lên band

5have time for family6have time for personal life7+work-life balance

Đồng nghĩa

life-work balancecùng ý nhưng nhấn hơn vào cuộc sống cá nhân trước công việc

Dễ nhầm

work-family balancechỉ cân bằng giữa công việc và vai trò gia đình (con cái), hẹp hơn 'work-life'

Many dual-income parents struggle with work-family balance when their children are young.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nghĩ 'work' và 'life' nối nhau bằng một 'balance' — công việc và đời sống cân bằng.

Cụm ghép từ 'work' + 'life' + 'balance' — dùng ở Anh-Mỹ từ cuối thế kỷ 20 khi nói tới chất lượng cuộc sống.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ