noun · trung tính
queendom
/ˈkwiːndəm/QUEEN·dom
vương quốc do nữ hoàng cai trị; tình trạng/không gian của quyền nữ hoàng
a kingdom ruled by a queen; the realm or domain of a queen
Ví dụ
“The queendom passed to her daughter after the queen abdicated.”
Vương quốc được truyền lại cho con gái bà sau khi nữ hoàng thoái vị.
“In feminist literature, 'queendom' can be used metaphorically to describe female-led spaces.”
Trong văn học nữ quyền, 'queendom' được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả những không gian do nữ lãnh đạo.
“The novel imagines a queendom where women hold all key political offices.”
Cuốn tiểu thuyết tưởng tượng một vương quốc nơi phụ nữ giữ mọi trọng trách chính trị.
Câu mẫu band 8
“The novel explored the dynamics of power in a queendom where matrilineal succession reshaped political life.”
Cụm hay đi cùng
- the queendom of — vương quốc của
- pass a queendom — truyền lại vương quốc
- metaphorical queendom — 'vương quốc' theo nghĩa ẩn dụ
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'kingdom' when referring to a female-led realm→queendom
Người Việt thường mặc định 'kingdom' cho mọi vương quốc; khi muốn nhấn đặc thù nữ quyền, 'queendom' chính xác hơn.
Nói sao cho lên band
5realm→6kingdom→7+queendom
Đồng nghĩa
realm — phổ thông hơn, trung tính hơn
kingdom — trang trọng và trung tính, nhưng 'kingdom' mặc định giới nam trong lịch sử
Dễ nhầm
kingdom — chung cho mọi vương quốc; không nhấn đặc trưng nữ
“The kingdom faced unrest after the monarch's death.”
Mẹo nhớ & gốc từ
queen + dom → vương quốc của nữ hoàng
ghép 'queen' và hậu tố '-dom' nghĩa là 'vùng lãnh thổ'