noun · trung tính
platform
UK/ˈplætfɔːm/US/ˈplæt.fɔːrm/PLAT·form
sàn cao nơi hành khách đứng để lên/xuống tàu hoặc xe
the raised area beside railway tracks where passengers get on and off trains
Ví dụ
“The train to London will leave from platform 4.”
Tàu đi Luân Đôn sẽ khởi hành từ ga số 4.
“Please stand behind the yellow line on the platform.”
Làm ơn đứng sau vạch vàng trên sân ga.
“The platform was crowded during the morning rush hour.”
Sân ga đông đúc vào giờ cao điểm buổi sáng.
Câu mẫu band 8
“Announcements told passengers to wait on the platform until the train came to a complete stop.”
Cụm hay đi cùng
- platform number — số sân ga
- stand on the platform — đứng trên sân ga
- platform edge — mép sân ga
Họ từ
Lỗi thường gặp
wait in the platform→wait on the platform
Người Việt thường dịch 'trên' thành 'in' do thói quen với giới từ Việt; với 'platform' đúng là 'on'.
platforms is crowded→the platform is crowded
Thiếu mạo từ và nhầm số ít/số nhiều là lỗi phổ biến khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5edge→6stage→7+platform
Đồng nghĩa
stage — chung cho nền cao nơi biểu diễn; không dùng cho ga tàu
Dễ nhầm
stage — nền cao cho biểu diễn; không dùng cho chỗ lên xuống tàu
“The band performed on the stage in front of thousands of fans.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PLAT (tảng) → PLATFORM: tưởng tượng một tảng đất cao để đứng chờ tàu.
'Platform' từ tiếng Pháp 'plate-forme' nghĩa là bề mặt phẳng, sàn.