noun · học thuật
permafrost
UK/ˈpɜːməfrɒst/US/ˈpɜːrməfrɔːst/PER·ma·frost
tầng đất hoặc đá đóng băng quanh năm ở các vùng cực hoặc vùng núi cao
Ground (soil or rock) that remains frozen for two or more years, typically found in polar regions.
Ví dụ
“Thawing permafrost can release large amounts of methane.”
Băng vĩnh cửu tan có thể giải phóng một lượng lớn khí mê-tan.
“Buildings on permafrost may become unstable as the ground thaws.”
Những công trình trên nền đất đóng băng có thể bị mất ổn định khi nền tan.
“Scientists are monitoring permafrost to understand climate feedbacks.”
Các nhà khoa học đang theo dõi băng vĩnh cửu để hiểu các phản hồi khí hậu.
Câu mẫu band 8
“As Arctic temperatures rise, the rapid thawing of permafrost could release ancient carbon stores and accelerate global warming.”
Cụm hay đi cùng
- thawing permafrost — băng vĩnh cửu đang tan
- permafrost regions — vùng có băng vĩnh cửu
- melted permafrost — băng vĩnh cửu tan chảy
Họ từ
Lỗi thường gặp
permafrostes→permafrost
Người Việt hay thêm -s theo thói quen số nhiều; 'permafrost' thường là danh từ không đếm được (mass noun) và không chia số nhiều.
permafrostes are melting fast→permafrost is melting fast
Ngữ pháp tiếng Anh yêu cầu động từ số ít 'is' với danh từ không đếm hoặc tập hợp; thói quen dùng 'are' do dịch từ tiếng Việt có thể gây sai.
Nói sao cho lên band
5frozen ground→6permanent frost→7+permafrost
Đồng nghĩa
perennial frost — cách nói ít dùng, nhấn 'đóng băng lâu dài'
Dễ nhầm
frost — băng giá mặt đất tạm thời vào mùa lạnh, không giống băng vĩnh cửu
“The early frost damaged many of the crops in the valley.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PER (vĩnh viễn) + MA (mặt đất) + FROST (băng) → băng vĩnh cửu
ghép từ permanent (vĩnh viễn) và frost (băng giá), chỉ lớp đất đóng băng lâu năm.