noun · trung tính
parking
UK/ˈpɑːkɪŋ/US/ˈpɑːrkɪŋ/PARK·ing
việc đỗ xe; khu vực đỗ xe
the act or place of leaving a vehicle temporarily; a place where vehicles can be left
Ví dụ
“There is limited parking near the beach during summer.”
Vào mùa hè, chỗ đỗ xe gần bãi biển rất hạn chế.
“She forgot to pay for parking and got a fine.”
Cô ấy quên trả phí đỗ xe và bị phạt.
“Parking is free after 6 pm in that area.”
Đỗ xe miễn phí sau 6 giờ tối ở khu vực đó.
Câu mẫu band 8
“To tackle the shortage of parking, the council introduced time-limited spaces and higher fines for illegal parking.”
Cụm hay đi cùng
- parking space — chỗ đỗ xe
- paid/free parking — đỗ xe có trả phí/miễn phí
- parking fine — phạt đỗ xe
Họ từ
Lỗi thường gặp
There is no park near my office.→There is no parking near my office.
Người Việt hay nhầm 'park' (công viên) và 'parking' (chỗ đỗ xe) khi dịch từ 'bãi đỗ'.
I parked my car on a parking lot.→I parked my car in a parking lot.
Người học dùng giới từ không chuẩn do ảnh hưởng tiếng Việt; với 'parking lot' nên dùng 'in'.
Nói sao cho lên band
5park→6car park→7+parking
Đồng nghĩa
car park — British English: 'car park' tương tự 'parking lot' (bãi đỗ xe)
Dễ nhầm
parking lot — parking lot (US) / car park (UK) chỉ bãi đỗ xe; 'parking' có thể chỉ hành động hoặc không gian
“The shopping centre has a large parking lot behind the building.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PARKING = PARK + -ING → hành động đỗ xe hoặc nơi đỗ xe.
Từ 'park' gốc Pháp cổ, nghĩa liên quan tới khu đất; 'parking' là dạng danh động từ hiện đại.