noun phrase · trung tính
parent-teacher meeting
UK/ˈpeərənt ˈtiːtʃə ˈmiːtɪŋ/US/ˈperənt ˈtiːtʃər ˈmiːtɪŋ/PAR·ent-TEA·cher MEET·ing
buổi họp giữa phụ huynh và giáo viên để trao đổi về học sinh
a meeting between parents and teachers to discuss a student's progress or issues
Ví dụ
“We attended the parent-teacher meeting to discuss our son's grades.”
Chúng tôi tham dự buổi họp phụ huynh - giáo viên để trao đổi về điểm số con trai mình.
“Parent-teacher meetings are usually scheduled once every term.”
Buổi họp phụ huynh - giáo viên thường được lên lịch mỗi học kỳ một lần.
“Teachers often use parent-teacher meetings to give feedback and set goals.”
Giáo viên thường dùng buổi họp phụ huynh - giáo viên để đưa phản hồi và đặt mục tiêu.
Câu mẫu band 8
“To foster stronger home-school links, the headteacher introduced more frequent parent-teacher meetings focused on practical strategies rather than just exam results.”
Cụm hay đi cùng
- attend a parent-teacher meeting — tham dự buổi họp phụ huynh - giáo viên
- schedule a parent-teacher meeting — lên lịch buổi họp phụ huynh - giáo viên
Họ từ
Lỗi thường gặp
parent teacher meeting→parent-teacher meeting
Người Việt thường quên dấu gạch nối; trong tiếng Anh 'parent-teacher' là một compound modifier nên thường viết gạch nối trước danh từ 'meeting'.
attend parent-teacher meeting→attend a parent-teacher meeting
Thiếu mạo từ 'a' trước cụm danh từ đếm được là lỗi phổ biến do sự khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5meeting→6school meeting→7+parent-teacher meeting
Đồng nghĩa
parents' evening — cách nói Anh-Anh phổ biến cho buổi họp phụ huynh - giáo viên, có tính trang trọng hơn tại trường
Dễ nhầm
parents' evening — từ Anh-Anh cho cùng sự kiện; 'parent-teacher meeting' phổ biến cả Anh và Mỹ
“The school organised a parents' evening to discuss curriculum changes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Parent-teacher = cha mẹ + giáo viên, họp = meeting → parent‑teacher meeting.
parent (cha mẹ) + teacher (giáo viên) + meeting (cuộc họp) ghép lại thành cụm