noun · trung tính
pagemasterdom
UK/ˈpeɪdʒˌmæstədəm/US/ˈpeɪdʒˌmæstərdəm/PAGE·mas·ter·dom
(ít gặp, dùng tạo hình) quyền lực hoặc vai trò của người quản lý tài liệu, sách hoặc một thư viện nhỏ; dùng trong văn nói/viết khi bàn về kiểm soát thông tin
the authority, position, or domain of a person overseeing pages or documents; used figuratively for control over information
Ví dụ
“In debates about censorship, some complain about the pagemasterdom of a few editors.”
Trong các cuộc tranh luận về kiểm duyệt, có người phàn nàn về quyền kiểm soát nội dung của vài biên tập viên.
“The blog mocked the old pagemasterdom that decided what counts as 'quality' content.”
Blog chế giễu quyền lực của những người quyết định nội dung nào được gọi là 'chất lượng'.
“Although informal, the term highlights how a small group can hold pagemasterdom over public narratives.”
Dù không chính thức, từ này nhấn mạnh cách một nhóm nhỏ có thể nắm quyền kiểm soát những câu chuyện công chúng.
Câu mẫu band 8
“Critics argue that the pagemasterdom exercised by certain institutions stifles diverse perspectives in public discourse.”
Cụm hay đi cùng
- hold ___ over — nắm ___ đối với
- exercise ___ — thực thi quyền ___
Họ từ
Lỗi thường gặp
dịch 'pagemasterdom' thành 'người quản trang'→dịch là 'quyền lực của người quản trang/biên tập'
Người Việt có xu hướng dịch từng phần, nhưng cần truyền được sắc thái 'quyền lực/quyền kiểm soát', không chỉ vị trí.
Nói sao cho lên band
5editorial control→6gatekeeping→7+pagemasterdom
Đồng nghĩa
gatekeeping — 'Gatekeeping' là thuật ngữ hiện đại giống ý nghĩa; 'pagemasterdom' mang sắc hơi cũ/khôi hài
Dễ nhầm
gatekeeping — chủ yếu dùng hiện đại trong truyền thông để chỉ việc kiểm soát thông tin
“Critics accused the editorial board of gatekeeping on controversial topics.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PAGE + MASTER + DOM → người quản trang có DOM (vùng quyền lực)
page + master + -dom (tạo danh từ cho 'vùng/quyền')