verb · trung tính
overtake
UK/ˌəʊvəˈteɪk/US/ˌoʊvərˈteɪk/o·ver·TAKE
vượt (một phương tiện chậm hơn) trên đường
to go past a vehicle or person that is going more slowly than you
Ví dụ
“He decided to overtake the lorry on the left.”
Anh ấy quyết định vượt chiếc xe tải từ bên trái.
“It is illegal to overtake on a solid white line.”
Việc vượt trên vạch trắng liền là bất hợp pháp.
“Drivers should only overtake when the road ahead is clear.”
Lái xe chỉ nên vượt khi đoạn đường phía trước thông thoáng.
Câu mẫu band 8
“Drivers must exercise caution when overtaking on rural roads, ensuring visibility and signalling appropriately.”
Cụm hay đi cùng
- overtake a car — vượt một chiếc ô tô
- overtake on the left/right — vượt bên trái/bên phải
- illegal to overtake — bị cấm vượt
Họ từ
Lỗi thường gặp
pass (always used instead of overtake)→overtake
Người Việt thường dùng 'pass' vì gần gũi, nhưng trong văn viết chính thức về giao thông 'overtake' là lựa chọn chính xác hơn.
overtake someone by→overtake someone on
Giới từ đi kèm cần là 'on' (overtake on the left/right); nhiều học viên Việt dịch máy ra 'by' dẫn tới sai giới từ.
Nói sao cho lên band
5pass→6get past→7+overtake
Đồng nghĩa
pass — 'pass' là từ thông dụng hơn và dễ dùng trong nói, còn 'overtake' thường dùng trong viết giao thông hoặc văn chính thức
Dễ nhầm
pass — 'pass' và 'overtake' gần nghĩa nhưng 'pass' thân mật hơn; trong luật giao thông hai từ đôi khi dùng khác sắc thái
“He decided to pass the slow-moving truck after checking the road was clear.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Overtake — 'over' (vượt qua) + 'take' (lấy) → vượt qua phương tiện khác.
Ghép 'over' + 'take' (tiếp quản/vượt) theo nghĩa gốc là đi vượt qua.