verb / noun · trung tính

offset

UK/ˈɒf.set/US/ˈɔːf.set/OF·set

Band 6-7task2speaking

bù đắp (verb); khoản bù đắp, đối trọng (noun), thường dùng cho carbon offset = hành động bù trừ lượng khí thải

to balance one effect by producing another; (n.) something that balances or compensates

Ví dụ

Companies buy carbon offsets to balance emissions they cannot eliminate.

Công ty mua chứng chỉ bù trừ carbon để cân bằng lượng phát thải mà họ không thể loại bỏ.

The new park offsets some of the city's heat-island effect.

Công viên mới bù đắp phần nào hiệu ứng đảo nhiệt của thành phố.

We planted trees to offset the factory's emissions.

Chúng tôi trồng cây để bù đắp phát thải của nhà máy.

Câu mẫu band 8

While offsets can reduce a company's net emissions, they should not replace direct cuts in fuel use.

Cụm hay đi cùng

  • offset emissionsbù trừ phát thải
  • carbon offsetchứng chỉ bù trừ carbon
  • offset the costbù đắp chi phí

Họ từ

offsetting verb / noun (gerund)

Lỗi thường gặp

They offsetted the pollution with planting.They offset the pollution by planting trees.

Người Việt hay thêm -ed nhầm (offset là động từ bất quy tắc không đổi) và dùng giới từ sai ('with' → nên dùng 'by'); do ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt.

We need to offset carbon the company released.We need to offset the carbon the company released.

Thiếu mạo từ 'the' trước 'carbon'; trong tiếng Việt không có mạo từ nên học sinh thường quên.

Nói sao cho lên band

5balance6compensate7+offset

Đồng nghĩa

compensatecompensate chung chung hơn; offset thường dùng trong bối cảnh cân bằng thiệt hại/hệ quả

Dễ nhầm

compensatecompensate nhấn vào bù cho thiệt hại hoặc trả công; offset nhấn vào cân bằng giữa hai yếu tố (ví dụ phát thải)

The firm compensates workers for overtime, but it offsets emissions by funding reforestation.

Mẹo nhớ & gốc từ

OF·set — 'of' + 'set' → nghĩ là 'đặt lên đối diện' để cân bằng

offset từ Middle English, nghĩa gốc là 'set off' — đặt cạnh nhau để cân bằng

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ