noun phrase · trung tính

occupational hazard

UK/ˌɒkjəˈpeɪʃənəl ˈhæzəd/US/ˌɑːkjəˈpeɪʃənəl ˈhæzərd/oc·cu·PA·tion·al HAZ·ard

Band 6-7task2speaking

Rủi ro hoặc nguồn gây hại liên quan trực tiếp tới một nghề hoặc nơi làm việc.

A risk or danger that is specific to a particular job or workplace.

Ví dụ

Mining carries many occupational hazards, including collapses and exposure to dust.

Khai thác mỏ có nhiều rủi ro nghề nghiệp, gồm sập hầm và tiếp xúc với bụi.

Proper training can reduce occupational hazards in laboratories.

Đào tạo đúng cách có thể giảm rủi ro nghề nghiệp trong phòng thí nghiệm.

Health-care workers are exposed to different occupational hazards compared with office staff.

Nhân viên y tế phải đối mặt với các rủi ro nghề nghiệp khác so với nhân viên văn phòng.

Câu mẫu band 8

Strict regulations and continuous training are essential to mitigate occupational hazards in high-risk industries.

Cụm hay đi cùng

  • face occupational hazardsđối mặt với rủi ro nghề nghiệp
  • minimise occupational hazardsgiảm thiểu rủi ro nghề nghiệp

Họ từ

occupation nounoccupational adjectivehazard noun

Lỗi thường gặp

occupational dangerousoccupational hazard

Người học thường dịch trực tiếp 'nguy hiểm nghề nghiệp' thành cấu trúc sai 'occupational dangerous' (tính từ + tính từ). Tiếng Anh cần danh từ 'hazard' để nói về nguồn rủi ro.

job hazardoccupational hazard / workplace hazard

'Job hazard' không sai hoàn toàn nhưng ít được dùng trong văn viết; 'occupational hazard' là thuật ngữ chuẩn hơn trong bài luận học thuật.

Nói sao cho lên band

5danger at work6workplace risk7+occupational hazard

Đồng nghĩa

workplace hazardDùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh; 'occupational hazard' trang trọng và dùng trong nghiên cứu nghề nghiệp.

Dễ nhầm

riskTừ 'risk' nhấn tới khả năng xảy ra điều xấu; 'hazard' là nguồn có thể gây hại. Trong một số ngữ cảnh hai từ đổi chỗ nhưng nuance khác nhau.

Workers face a high risk of injury if protocols are not followed.

Mẹo nhớ & gốc từ

Occupational → liên quan nghề nghiệp; hazard → 'hazard' nhớ như 'mối nguy' — ghép lại là rủi ro nghề nghiệp.

occupational từ occupation (nghề nghiệp); hazard từ tiếng Pháp antigu 'hasard' (ngẫu nhiên, rủi ro).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ