noun phrase · trung tính
nuclear family
UK/ˈnjuːklɪə ˈfæmɪli/US/ˈnuːkliər ˈfæməli/NU·cle·ar FA·mi·ly
Gia đình hạt nhân gồm bố mẹ và con cái, không bao gồm ông bà, chú, cô, anh em họ sống chung.
A family group consisting only of parents and their children.
Ví dụ
“Many studies compare outcomes for children in nuclear families versus extended families.”
Nhiều nghiên cứu so sánh kết quả của trẻ em trong gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng.
“They decided to start a nuclear family after getting married.”
Họ quyết định bắt đầu một gia đình hạt nhân sau khi kết hôn.
“Nuclear family households are common in urban areas.”
Các hộ gia đình hạt nhân phổ biến ở khu vực thành thị.
Câu mẫu band 8
“Urbanisation has increased the prevalence of nuclear family households, as young couples move to cities for work.”
Cụm hay đi cùng
- nuclear family household — hộ gia đình hạt nhân
- traditional nuclear family — gia đình hạt nhân truyền thống
Họ từ
Lỗi thường gặp
nuclear family = family nuclear→nuclear family
Người Việt có xu hướng dịch ngược trật tự từ; trong tiếng Anh tính từ 'nuclear' đứng trước 'family'.
the nuclear family are→the nuclear family is
Nhóm từ 'family' được coi là danh từ tập thể; theo ngữ pháp Mỹ/Anh phổ thông khi nói chung dùng 'is'. Người Việt hay mắc lỗi chia số do ảnh hưởng ngôn ngữ mẹ đẻ.
Nói sao cho lên band
5small family→6immediate family→7+nuclear family
Đồng nghĩa
immediate family — gần nghĩa, tập trung vào người thân trực tiếp
Dễ nhầm
immediate family — gần nghĩa nhưng 'immediate family' nhấn mạnh những người thân trực tiếp (cha mẹ, vợ/chồng, con), còn 'nuclear' thường chỉ bố mẹ + con.
“Only immediate family members were informed about the will.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nuclear → 'nhỏ, lõi' → chỉ bố mẹ và con = nuclear family.
'Nuclear' nghĩa gốc là lõi, ở đây hiểu là cấu trúc gia đình nhỏ lõi.