noun · trung tính

neighbourhood

UK/ˈneɪbəhʊd/US/ˈneɪbərˌhʊd/NEIGH·bour·hood

Band 6-7speakingtask2

khu vực xung quanh nơi bạn sống, thường là khu dân cư nhỏ trong một thành phố hoặc thị trấn

the area around where you live, usually a local residential area within a town or city

Ví dụ

In my neighbourhood there are several small shops and a park where people meet in the evenings.

Trong khu vực nơi tôi sống có vài cửa hàng nhỏ và một công viên nơi mọi người thường gặp nhau vào buổi tối.

When I moved here I liked how friendly my neighbourhood felt straight away.

Khi tôi chuyển đến đây, tôi thích cảm giác thân thiện của khu xung quanh ngay lập tức.

My neighbourhood is quite safe compared with other parts of the city.

Khu vực nơi tôi sống khá an toàn so với các khu khác trong thành phố.

Câu mẫu band 8

I prefer living in this neighbourhood because it has a real sense of community and all the basic amenities are within walking distance.

Cụm hay đi cùng

  • a quiet/safe neighbourhoodmột khu dân cư yên tĩnh/an toàn
  • local neighbourhood facilitiescác tiện ích trong khu dân cư địa phương
  • neighbourhood watchchương trình tuần tra an ninh của khu dân cư

Họ từ

neighbour nounneighbourly adjectiveneighbourhoods noun (plural)

Lỗi thường gặp

I live in neighbourhood of Hanoi.I live in the neighbourhood of Hanoi.

Tiếng Việt không dùng mạo từ, nên học viên hay quên 'the' khi nói về một khu cụ thể trong tiếng Anh.

My neighbourhoods is very friendly.My neighbourhood is very friendly.

Học viên thường nhầm lẫn số nhiều/ít do hệ thống danh từ của tiếng Việt khác; 'neighbourhood' có thể mang nghĩa đếm được nhưng khi nói chung thường dùng số ít.

Nói sao cho lên band

5area6district7+neighbourhood

Đồng nghĩa

arearộng hơn, có thể là bất kỳ vùng địa lý nào chứ không nhất thiết là khu dân cư

districtchính thức hơn, thường là đơn vị hành chính

Dễ nhầm

areachỉ vùng rộng, không nhất thiết là khu dân cư

The coastal area extends for miles of cliffs and beaches, far beyond the single residential neighbourhood where I grew up.

districtthường mang tính hành chính, như 'quận'

The education district sets policies for several neighbourhoods, so its boundaries are administrative rather than merely residential.

Mẹo nhớ & gốc từ

NEIGH như 'nghề' — tưởng tượng những người trong cùng một 'nghề' sống quanh nhau tạo thành khu xóm.

từ ghép của 'neighbour' (hàng xóm) + '-hood' (tình trạng, vùng), nghĩa gốc là vùng có những người hàng xóm sống gần nhau.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Quê hương & nhà ở

Học từ này cùng bộ