noun phrase · trung tính
native vegetation cover
UK/ˈneɪtɪv ˌvedʒəˈteɪʃən ˈkʌvə/US/ˈneɪtɪv ˌvedʒəˈteɪʃən ˈkʌvər/NA·tive veg·e·TA·tion COV·er
Mức độ che phủ mặt đất bởi các loài thực vật bản địa trong một khu vực; thường dùng để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái.
The extent to which native plants cover the ground in an area; used to assess ecosystem health.
Ví dụ
“Restoring native vegetation cover reduced soil erosion after the fire.”
Khôi phục thảm thực vật bản địa đã giảm xói mòn đất sau đám cháy.
“Satellite photos show a steady decline in native vegetation cover over decades.”
Ảnh vệ tinh cho thấy mức che phủ thực vật bản địa giảm dần qua các thập kỷ.
“Protecting native vegetation cover supports pollinators and small mammals.”
Bảo vệ thảm thực vật bản địa hỗ trợ các loài thụ phấn và động vật có vú nhỏ.
Câu mẫu band 8
“Maintaining native vegetation cover is essential not only for biodiversity but also for reducing runoff and stabilising soil.”
Cụm hay đi cùng
- loss of native vegetation cover — mất thảm thực vật bản địa
- restore native vegetation cover — khôi phục thảm thực vật bản địa
- native vegetation patches — mảng thực vật bản địa
Họ từ
Lỗi thường gặp
native vegetations→native vegetation
Từ 'vegetation' là uncountable trong tiếng Anh; nhiều học viên Việt có thói quen thêm 's' như danh từ đếm được.
cover of native vegetation→native vegetation cover
Cấu trúc 'native vegetation cover' là collocation tự nhiên; dịch ngược lại thành 'cover of native vegetation' vẫn đúng nhưng HS Việt thường dùng dạng bất thường dẫn đến trật ngữ (không sai ngữ pháp nhưng ít tự nhiên hơn).
Nói sao cho lên band
5plant cover→6vegetation cover→7+native vegetation cover
Đồng nghĩa
native plant cover — tương đương nhưng 'vegetation' nhấn mạnh số lượng và sự liên tục của thảm thực vật.
Dễ nhầm
native plant cover — gần giống nhau; 'vegetation' hơi rộng hơn và hay dùng trong học thuật.
“The survey measured native plant cover across ten sites.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng tấm chăn xanh 'cover' của các loài bản địa 'native' phủ lên mặt đất — đó là 'native vegetation cover'.
native 'bản địa' + vegetation từ Latin 'vegetare' liên quan tới sự sống thực vật.