noun phrase · trung tính
mobile data plan
UK/ˈməʊ.baɪl ˈdeɪ.tə plæn/US/ˈmoʊ.baɪl ˈdeɪ.tə plæn/MO·bile DA·ta PLAN
Gói dữ liệu của nhà mạng cho phép truy cập internet qua mạng di động (3G/4G/5G).
A service package from a mobile operator that provides internet access via cellular networks.
Ví dụ
“I bought a larger mobile data plan because streaming on the go used up my old one.”
Tôi mua gói dữ liệu di động lớn hơn vì xem video khi di chuyển làm gói cũ của tôi hết nhanh.
“Many students prefer a flexible mobile data plan with no long contracts.”
Nhiều học sinh thích gói dữ liệu di động linh hoạt không ràng buộc hợp đồng dài hạn.
“If you travel abroad, check whether your mobile data plan includes roaming.”
Nếu bạn đi nước ngoài, kiểm tra xem gói dữ liệu di động có bao gồm dịch vụ chuyển vùng hay không.
Câu mẫu band 8
“Given how often I travel, I opted for an international mobile data plan that includes roaming in multiple countries.”
Cụm hay đi cùng
- buy a mobile data plan — mua gói dữ liệu di động
- upgrade a mobile data plan — nâng cấp gói dữ liệu di động
- check your mobile data plan — kiểm tra gói dữ liệu di động
Họ từ
Lỗi thường gặp
internet plan→mobile data plan
Người Việt thường dịch chung là 'internet plan', nhưng trong ngữ cảnh di động nên dùng 'mobile data plan' để chỉ dữ liệu của nhà mạng, khác với gói internet cố định.
I used up my phone plan→I used up my mobile data plan
Nhiều bạn dùng 'phone plan' (kế hoạch điện thoại) thay cho 'mobile data plan' khiến ý không rõ ràng; cần nêu rõ là gói dữ liệu.
Nói sao cho lên band
5internet package→6data plan→7+mobile data plan
Đồng nghĩa
data package — Nói chung tương tự, nhưng 'data package' đôi khi dùng cho gói ngắn hạn hay khuyến mãi; 'mobile data plan' nhấn vào dịch vụ của nhà mạng.
Dễ nhầm
data package — 'Data package' có thể đồng nghĩa nhưng thường dùng linh hoạt hơn; kiểm tra ngữ cảnh để chọn từ chính xác.
“I bought a weekend data package because my mobile data plan was too expensive.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'mobile' = di động, 'data plan' = gói dữ liệu → gói dữ liệu di động.
Ghép từ 'mobile' (di động) + 'data' (dữ liệu) + 'plan' (gói/hệ thống dịch vụ).