collocation · trang trọng
marital status
/ˈmærɪtəl steɪtəs/MAR·i·tal STA·tus
Tình trạng hôn nhân của một người (độc thân, đã kết hôn, ly dị, góa v.v.).
A person's legal relationship status (single, married, divorced, widowed).
Ví dụ
“On the form you must state your marital status.”
Trên mẫu đơn bạn phải ghi rõ tình trạng hôn nhân của mình.
“Questions about marital status are common in demographic surveys.”
Các câu hỏi về tình trạng hôn nhân thường xuất hiện trong các khảo sát nhân khẩu học.
“Her marital status changed when she remarried last year.”
Tình trạng hôn nhân của cô ấy thay đổi khi cô ấy kết hôn lần nữa năm ngoái.
Câu mẫu band 8
“For statistical accuracy, the census questionnaire asks respondents to indicate their marital status and any recent changes.”
Cụm hay đi cùng
- state your marital status — ghi rõ tình trạng hôn nhân
- change marital status — thay đổi tình trạng hôn nhân
Họ từ
Lỗi thường gặp
marital situation→marital status
Người Việt thường dịch 'tình trạng' thành 'situation' theo thói quen dịch trực tiếp, nhưng collocation chuẩn là 'marital status'.
married status→marital status
Học viên thường ghép trực tiếp 'married' + 'status' theo tiếng Việt ('đã kết hôn' + 'tình trạng') nhưng từ chính xác là 'marital'.
Nói sao cho lên band
5are you married→6marriage status→7+marital status
Đồng nghĩa
marriage status — Dùng được nhưng 'marital status' là biểu thức chuẩn hơn trong văn viết.
Dễ nhầm
marriage status — 'marriage status' nghe hợp lý nhưng ít trang trọng hơn; 'marital status' là cụm chuẩn trong văn bản.
“Applicants must indicate their marriage status on the application form.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MARITAL liên quan đến MARRI-AGE (hôn nhân) → tình trạng hôn nhân.
marital từ Latin maritalis 'thuộc hôn nhân'; status nghĩa là 'tình trạng'.