noun/verb · trang trọng

lease

/liːs/LEASE

Band 5-6speakingtask1task2

hợp đồng cho thuê (dài hạn); cho thuê theo hợp đồng

a legal agreement that lets someone use a property for a period of time in exchange for payment; to grant such an agreement.

Ví dụ

We signed a three-year lease on the shop.

Chúng tôi ký hợp đồng thuê ba năm cho cửa hàng.

They decided to lease the land rather than sell it.

Họ quyết định cho thuê mảnh đất thay vì bán.

The lease agreement clearly states the tenant's responsibilities.

Hợp đồng thuê ghi rõ trách nhiệm của người thuê.

Câu mẫu band 8

The firm opted to lease the premises on a long-term basis to avoid the upfront costs of buying commercial property.

Cụm hay đi cùng

  • sign a leaseký hợp đồng thuê
  • lease agreementhợp đồng cho thuê
  • short-term leasehợp đồng thuê ngắn hạn

Họ từ

lease noun/verblessor nounlessee noun

Lỗi thường gặp

She lease the office last month.She leased the office last month.

Người Việt thường quên chia động từ theo ngôi và thì. Ở ngôi thứ ba số ít (she) quá khứ phải là 'leased'.

We sign the lease yesterday.We signed the lease yesterday.

Lỗi chia thì: 'yesterday' yêu cầu quá khứ đơn ('signed').

Nói sao cho lên band

5rental agreement6contract7+lease

Đồng nghĩa

rental agreementcụm từ trang trọng, nhấn mạnh nội dung hợp đồng cho thuê

Dễ nhầm

rentthường dùng để chỉ hành động trả tiền thuê (động từ) hoặc khoản tiền phải trả (danh từ); trong Anh-Mỹ người dùng hay nhầm lẫn với 'lease' về thời hạn và tính pháp lý

We decided to rent a car for the weekend.

Mẹo nhớ & gốc từ

LEASE → LIKE a contract 'LEASE' nhớ 'L' là Legal (pháp lý) để liên tưởng hợp đồng thuê.

Từ 'lease' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'laisser' nghĩa là để cho, cho phép; sau vào tiếng Anh với nghĩa hợp đồng cho thuê.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Quê hương & nhà ở

Học từ này cùng bộ