phrase · trang trọng
It is evident that
UK/ɪt ɪz ˈɛvɪdənt ðæt/US/ɪt ɪz ˈɛvədənt ðæt/It is EV·i·dent that
Rõ ràng rằng; dễ nhận thấy rằng
Used to say that something is clear or obvious from the facts
Ví dụ
“It is evident that investment in education improves long-term economic growth.”
Rõ ràng rằng đầu tư vào giáo dục cải thiện tăng trưởng kinh tế lâu dài.
“It is evident that the experiment produced consistent results across trials.”
Rõ ràng rằng thí nghiệm cho kết quả nhất quán qua các lần thử.
“It is evident that students who read widely develop better critical thinking skills.”
Rõ ràng rằng học sinh đọc nhiều sẽ phát triển kỹ năng tư duy phản biện tốt hơn.
Câu mẫu band 8
“It is evident that rapid urbanisation has altered family roles, so policymakers should prioritise social support systems.”
Cụm hay đi cùng
- be evident from — rõ ràng từ
- it is evident that + clause — rõ ràng rằng + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
It is evidently that the data is wrong.→It is evident that the data is wrong.
Người Việt hay nhầm 'evident' (tính từ) với 'evidently' (trạng từ) — sau 'be' cần tính từ, không phải trạng từ.
Evident that the results show a trend.→It is evident that the results show a trend.
Dịch sát từ Việt sang Anh hay bỏ 'it is', trong tiếng Anh câu cần cấu trúc hoàn chỉnh: 'It is evident that...'.
Nói sao cho lên band
5I think that→6It seems that→7+It is evident that
Đồng nghĩa
It is clear that — gần như đồng nghĩa; 'clear' trung tính, hơi ít trang trọng hơn 'evident'
It is obvious that — mạnh hơn, có thể mang sắc phê phán nếu dùng không đúng ngữ cảnh
Dễ nhầm
It is clear that — 'clear' và 'evident' rất gần nhau; 'clear' hơi phổ thông hơn, 'evident' mang tính học thuật hơn.
“It is clear that the policy had unintended negative effects.”
Mẹo nhớ & gốc từ
EVIDENT liên tưởng tới EVIDENCE — có bằng chứng → RÕ RÀNG.
Từ 'evident' từ Latin 'evidens' nghĩa là 'rõ ràng', liên quan tới 'evidence' (bằng chứng).