noun · trung tính

intersection

UK/ˌɪntəˈsekʃən/US/ˌɪntərˈsekʃən/in·ter·SEC·tion

Band 4-5speakingtask2

ngã tư; nơi hai hoặc nhiều đường giao nhau

a place where two or more roads cross each other

Ví dụ

The accident happened at a busy intersection.

Vụ tai nạn xảy ra ở ngã tư đông đúc.

Turn left at the next intersection.

Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.

Traffic lights at the intersection were out of order.

Đèn giao thông ở ngã tư bị hỏng.

Câu mẫu band 8

To reduce congestion, the city replaced the problematic intersection with a signalised roundabout.

Cụm hay đi cùng

  • busy intersectionngã tư đông đúc
  • traffic lights at the intersectionđèn giao thông ở ngã tư

Họ từ

intersections noun (plural)

Lỗi thường gặp

Turn right at the junction of two streets called an intersection.Turn right at the intersection.

Người học đôi khi nhồi hai từ tương đồng (junction/intersection) do lo lắng chọn từ, gây dư thừa; nên chọn một từ đúng theo ngữ cảnh.

There was a big accident on the intersection.There was a big accident at the intersection.

Người Việt có thói quen dùng giới từ không chuẩn; với 'intersection' phải dùng 'at' chứ không phải 'on'.

Nói sao cho lên band

5crossing6junction7+intersection

Đồng nghĩa

junctionjunction thường dùng cho đường lớn hoặc giao lộ kiểu xa lộ; intersection phổ biến cho đô thị

Dễ nhầm

junctionjunction hay chỉ nơi đường cao tốc, đường lớn gặp nhau; intersection dùng phổ biến hơn cho ngã tư thành phố

Take the first junction off the motorway to reach the service area.

Mẹo nhớ & gốc từ

INTERSECTION: 'inter' = giữa, 'section' = phần → nơi các phần đường giao nhau.

Ghép từ Latin 'inter' (giữa) và 'sectio' (cắt) — nơi các đường cắt nhau.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ