noun · học thuật
infrastructure
UK/ˌɪn.frəˈstrʌk.tʃər/US/ˌɪn.frəˈstrʌk.tʃɚ/IN·fra·struc·ture
cơ sở hạ tầng — hệ thống đường, cầu, mạng lưới vận tải, điện, nước… hỗ trợ hoạt động xã hội và kinh tế
the basic physical systems and structures (roads, bridges, utilities) needed for a society or industry to operate
Ví dụ
“The country needs to invest in infrastructure to support economic growth.”
Quốc gia cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
“Poor infrastructure can slow down business and increase costs.”
Cơ sở hạ tầng kém có thể làm chậm hoạt động kinh doanh và tăng chi phí.
“Transport infrastructure includes roads, bridges and rail links.”
Cơ sở hạ tầng giao thông bao gồm đường, cầu và liên kết đường sắt.
Câu mẫu band 8
“Sustained investment in transport infrastructure is essential if regions are to attract long‑term business and skilled workers.”
Cụm hay đi cùng
- public infrastructure — cơ sở hạ tầng công cộng
- infrastructure investment — đầu tư cơ sở hạ tầng
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many infrastructures in the region.→There is not enough infrastructure in the region.
Người Việt dễ thêm -s vì quen tính đếm được; 'infrastructure' thường dùng như danh từ không đếm được khi nói về hệ thống.
Infrastructure are important for economy.→Infrastructure is important for the economy.
Phân số ít/ nhiều: người Việt hay quên chia động từ theo danh từ không đếm được; 'infrastructure' đi với 'is'.
Nói sao cho lên band
5building→6facilities→7+infrastructure
Đồng nghĩa
facilities — ít chính xác hơn; 'facilities' thường chỉ các công trình cụ thể, còn 'infrastructure' là hệ thống lớn hơn
Dễ nhầm
facilities — thường chỉ các công trình cụ thể (nhà xưởng, trường học) hơn là toàn bộ hệ thống
“The hospital has excellent facilities for patients.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'infrastructure' thường là không đếm được khi nói về hệ thống nói chung; dùng 'pieces of infrastructure' hoặc 'infrastructure projects' để chỉ từng phần cụ thể.
IN·FRA·STRUCTURE → 'IN' (bên trong) + 'STRUCTURE' (kết cấu) → nhớ là kết cấu bên trong của xã hội
Từ Latin 'infra' (bên dưới) + 'structure' (kết cấu), nghĩa là cơ sở hạ tầng