phrase · trung tính
In a nutshell
UK/ɪn ə ˈnʌtʃɛl/US/ɪn ə ˈnʌtʃəl/IN·a·NUT·shell
tóm lại, nói ngắn gọn ý chính
used to give a very short summary of the main point
Ví dụ
“In a nutshell, the proposal will reduce costs without cutting services.”
Tóm lại, đề xuất sẽ giảm chi phí mà không cắt giảm dịch vụ.
“The report is long, but in a nutshell it recommends more investment in green energy.”
Báo cáo dài, nhưng tóm lại nó khuyến nghị đầu tư nhiều hơn vào năng lượng xanh.
“In a nutshell, the experiment failed because of contamination.”
Tóm lại, thí nghiệm thất bại vì bị nhiễm bẩn.
Câu mẫu band 8
“In a nutshell, the policy achieved short-term stability without compromising long-term competitiveness.”
Cụm hay đi cùng
- In a nutshell, ... — Tóm lại, ...
- to put it in a nutshell — nói ngắn gọn là
Họ từ
Lỗi thường gặp
In nutshell, the results were clear.→In a nutshell, the results were clear.
Người Việt thường quên mạo từ 'a' khi dịch trực tiếp 'tóm lại'. Tiếng Anh cần 'in a nutshell' chứ không phải 'in nutshell'.
Finally, the study shows that...→In a nutshell, the study shows that...
Nhiều học viên dùng 'finally' vì nghĩ nó giống 'cuối cùng', nhưng 'in a nutshell' nhấn vào tóm tắt ý chứ không phải 'kết luận thời gian'.
Nói sao cho lên band
5So→6Basically→7+In a nutshell
Đồng nghĩa
briefly — ngắn gọn, ít trang trọng hơn
to put it simply — nhẹ nhàng hơn khi giải thích điều phức tạp
Dễ nhầm
To put it simply — dùng khi muốn diễn đạt lại phức tạp một cách đơn giản; hơi thiên về giải thích hơn là tóm tắt toàn bộ
“To put it simply, the algorithm reduces the number of necessary calculations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nghĩ 'nut' = hạt nhỏ → chứa gọn ý nên là 'tóm lại'.
Hình ảnh 'vỏ hạt' (nutshell) để diễn tả điều gì đó rất nhỏ gọn, đã dùng trong tiếng Anh từ lâu.