noun · trung tính

highway

/ˈhaɪweɪ/HIGH·way

Band 5-6speakingtask2

đường cao tốc/đường quốc lộ lớn dành cho xe chạy nhanh, nối các thành phố

a main road, especially one connecting cities and designed for fast traffic

Ví dụ

They drove along the highway for several hours to reach the next city.

Họ lái xe trên đường cao tốc vài giờ để đến thành phố tiếp theo.

The government plans to upgrade the national highway network.

Chính phủ có kế hoạch nâng cấp mạng lưới đường cao tốc quốc gia.

Highway speed limits are higher than in urban areas.

Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc cao hơn so với khu vực đô thị.

Câu mẫu band 8

Improving the highway network is essential for economic integration between regions.

Cụm hay đi cùng

  • highway networkmạng lưới đường cao tốc
  • on the highwaytrên đường cao tốc

Họ từ

highway noun

Lỗi thường gặp

high wayhighway

Một số học viên viết tách từ do dịch sát từng phần; trong tiếng Anh chuẩn 'highway' viết liền.

street (to mean interstate/high-speed road)highway

Trong tiếng Việt 'đường' rất chung nên nhiều bạn dịch là 'street' trong khi 'highway' nhấn tới đường cao tốc nối các thành phố.

Nói sao cho lên band

5road6main road7+highway

Đồng nghĩa

motorwaytừ dùng ở Anh để chỉ đường cao tốc kiểm soát (motorway tương đương highway ở Mỹ)

Dễ nhầm

motorwaytừ Anh để chỉ đường cao tốc kiểm soát (tương tự 'highway' ở Mỹ)

Traffic on the motorway was diverted after an accident.

Mẹo nhớ & gốc từ

high + way → con đường lớn (way) cho tốc độ cao (high).

ghép từ 'high' (cao) và 'way' (đường) — nghĩa là đường chính/đường lớn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ