noun · trung tính

heatwave

/ˈhiːtˌweɪv/HEAT·wave

Band 7+speakingtask2

đợt nắng nóng kéo dài với nhiệt độ cao bất thường

a prolonged period of excessively hot weather

Ví dụ

The region suffered its worst heatwave in decades.

Khu vực trải qua đợt nắng nóng tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.

Hospitals reported more heatstroke cases during the heatwave.

Các bệnh viện ghi nhận nhiều ca say nắng hơn trong đợt nắng nóng.

Cities struggle to cope with prolonged heatwaves.

Các thành phố gặp khó khăn trong việc ứng phó với các đợt nắng nóng kéo dài.

Câu mẫu band 8

Extended heatwaves linked to climate change are increasing strain on healthcare and energy systems.

Cụm hay đi cùng

  • record-breaking heatwaveđợt nắng nóng phá kỷ lục
  • suffer a heatwavechịu đựng đợt nắng nóng
  • heatwave warningcảnh báo nắng nóng

Họ từ

heat-related adjective

Lỗi thường gặp

The city was hit by heatwave last week.The city was hit by a heatwave last week.

Người Việt hay quên mạo từ trước danh từ đếm được; 'heatwave' ở đây là một đợt cụ thể nên cần 'a'.

There have been two heat wave this month.There have been two heatwaves this month.

Người học thường viết sai số nhiều; 'heatwave' khi chia số nhiều cần thêm 's'.

Nói sao cho lên band

5hot spell6period of hot weather7+heatwave

Đồng nghĩa

hot spellthông dụng, hơi thân mật; 'heatwave' hơi trang trọng hơn

Dễ nhầm

hot spellthông tục hơn, cùng ý 'đợt nóng', nhưng ít dùng trong văn bản học thuật

We had a hot spell in June that ruined the crops.

Mẹo nhớ & gốc từ

heat (nhiệt) + wave (đợt) → đợt nóng

từ heat (nhiệt) + wave (đợt) — ghép hiện đại mô tả một đợt thời tiết.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ