noun · trung tính

greenbelt

/ˈɡriːnˌbɛlt/GREEN·belt

Band 7+speakingtask2

vành đai xanh — khu vực nông thôn hoặc cây xanh được bảo vệ quanh đô thị để ngăn chặn sự lan rộng của thành phố

an area of open land around a city where building is restricted to preserve green space and limit urban sprawl

Ví dụ

The council voted to expand the greenbelt to protect farmland from developers.

Hội đồng đã bỏ phiếu mở rộng vành đai xanh để bảo vệ đất nông nghiệp khỏi nhà phát triển.

Planning rules prevent new housing on the greenbelt.

Quy định quy hoạch cấm xây nhà mới trên vành đai xanh.

Maintaining the greenbelt helps conserve local biodiversity.

Duy trì vành đai xanh giúp bảo tồn đa dạng sinh học địa phương.

Câu mẫu band 8

Implementing a robust greenbelt policy can be an effective tool to control urban sprawl while preserving peri‑urban agriculture.

Cụm hay đi cùng

  • protect the greenbeltbảo vệ vành đai xanh
  • greenbelt policychính sách vành đai xanh

Họ từ

green space nounbelt noun

Lỗi thường gặp

the green beltthe greenbelt

Người Việt đôi khi tách hai từ nhưng trong thuật ngữ chính thức 'greenbelt' thường viết liền; tuy nhiên 'green belt' cũng chấp nhận được ở một số văn bản Anh‑Mỹ.

There is greenbelt around the town.There is a greenbelt around the town.

Thiếu mạo từ 'a' trước danh từ đếm đượcsố ít là lỗi phổ biến do khác biệt ngữ pháp giữa Việt và Anh.

Nói sao cho lên band

5park6green space7+greenbelt

Đồng nghĩa

urban fringevùng rìa đô thị, nhấn về địa lý hơn là bảo vệ

Dễ nhầm

parkcông viên — khu vực cây xanh thường nhỏ hơn và có mục đích giải trí hơn greenbelt

We had a picnic in the park beside the river.

Mẹo nhớ & gốc từ

GREEN·belt — vùng xanh như chiếc 'thắt lưng' (belt) ôm quanh thành phố.

ghép 'green' (xanh) + 'belt' (dải/đai); thuật ngữ xuất hiện cùng với quy hoạch đô thị hiện đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ