noun / verb · trung tính

flood

/flʌd/FLOOD

Band 4-5speakingtask2

lũ lụt (danh từ); tràn ngập (động từ) — nước dâng lên lấn chiếm vùng đất

an overflow of water that submerges land; to inundate with water

Ví dụ

The sudden flood destroyed dozens of homes in the valley.

Cơn lũ bất ngờ đã phá hủy hàng chục ngôi nhà trong thung lũng.

After heavy rains the cellar flooded and ruined their furniture.

Sau mưa lớn, tầng hầm bị ngập nước và làm hỏng đồ đạc.

Many cities are at risk of flood during the storm season.

Nhiều thành phố có nguy cơ lũ vào mùa bão.

Câu mẫu band 8

Coastal cities must invest in resilient infrastructure because rising sea levels make catastrophic floods more likely during extreme storms.

Cụm hay đi cùng

  • flash floodlũ quét
  • flood risknguy cơ lũ
  • be floodedbị ngập nước

Họ từ

flood nounflood verbflooded adjective

Lỗi thường gặp

The river was overflowThe river overflowed

Người học hay đặt 'be' sai chỗ do dịch từng từ; động từ 'overflow' khi miêu tả hành động nên chia là 'overflowed'.

there is floodthere is a flood / there are floods

Thiếu mạo từ do thói quen tiếng Việt; 'flood' cần article hoặc dạng số nhiều tùy ngữ cảnh.

Nói sao cho lên band

5heavy rain6inundation7+flood

Đồng nghĩa

inundationtừ trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại

Dễ nhầm

overflowđộng từ mô tả hành động tràn; 'flood' là danh từ/động từ chuyên chỉ lũ lụt lớn

The river overflowed its banks after the storm.

Mẹo nhớ & gốc từ

Flood → giống 'phlood' tưởng tượng nước tràn ào ào vào nhà.

Từ flood có gốc tiếng Anh cổ liên quan tới động từ 'to flow' (chảy).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ