noun · trung tính

flat

/flæt/FLAT

Band 4-5speakingtask1

căn hộ (một đơn vị ở trong tòa nhà)

a set of rooms for living in on one level of a building; an apartment (British)

Ví dụ

She lives in a small flat above a café.

Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ phía trên một quán cà phê.

They moved into a two-bedroom flat close to campus.

Họ chuyển vào một căn hộ hai phòng ngủ gần khuôn viên trường.

The flat is on the top floor, so it's very quiet.

Căn hộ ở tầng trên cùng nên rất yên tĩnh.

Câu mẫu band 8

Their newly refurbished flat provides an excellent balance between modern design and practical storage.

Cụm hay đi cùng

  • top-floor flatcăn hộ tầng trên cùng
  • two-bedroom flatcăn hộ hai phòng ngủ
  • move into a flatchuyển vào một căn hộ

Họ từ

flats noun (plural)flatmate noun

Lỗi thường gặp

I live on a flat.I live in a flat.

Người Việt dễ nhầm giới từ; với 'flat' dùng 'in' để chỉ sống trong một đơn vị của tòa nhà.

There are many flats available near the campus, we can rent a flatmate.There are many flats available near the campus, we can find a flatmate.

Sai vì dịch trực tiếp; 'find a flatmate' chứ không 'rent a flatmate'.

Nói sao cho lên band

5room6unit7+flat

Đồng nghĩa

apartmenttừ Mỹ; nghĩa giống 'flat' nhưng khác giọng địa phương

Dễ nhầm

roomroom chỉ một phòng bên trong căn hộ hoặc nhà, không phải cả căn hộ

He booked a single room for his stay.

Mẹo nhớ & gốc từ

Đếm được; số nhiều 'flats'. Trong tiếng Anh Anh dùng 'flat' thay cho 'apartment' ở Mỹ.

FLAT = 'phẳng' → tưởng tượng căn hộ có mặt sàn phẳng rộng.

Từ gốc Anh hiện đại, 'flat' có nghĩa ban đầu là 'level' rồi chuyển sang căn hộ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Quê hương & nhà ở

Học từ này cùng bộ